Bồ Đào Nha

Bồ Đào Nha kỳ 06-2026 đạt 189,91 Triệu USD, theo UN Comtrade — Cơ sở dữ liệu thương mại Liên Hợp Quốc. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Nhập khẩu Trung Quốc theo quốc gia (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2010 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: UN Comtrade — Cơ sở dữ liệu thương mại Liên Hợp Quốc

Cập nhật cuối: 29-07-2026 10:36

Chỉ tiêu này trong bảng Nhập khẩu Trung Quốc theo quốc gia

Chỉ tiêu06-202605-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-2025
Bồ Đào Nha189,91277,87296,29223,54248,05256,36190,78273,76232,04211,63
Morocco97,6878,3556,5796,0489,1771,5389,7537,03126,0767,04
Tanzania52,6257,3748,4839,8646,7242,4967,1656,2692,51121,99

Bồ Đào Nha theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
2026248,67+4,58%296,29189,91256,36+14,28%248,05+12,64%223,54+17,06%296,29+19,44%277,87+2,15%189,9123,56%······
2025237,78−10,01%283,68190,78224,3312,69%220,2112,99%190,9717,85%248,076,51%272,01+16,09%248,451,36%283,68+10,51%257,4223,53%211,6313,83%232,047,2%273,767,84%190,7834,33%
2024264,21+8,88%336,62232,47256,94+16,61%253,1+10,33%232,479,04%265,34+36,52%234,32+4,96%251,88+3,13%256,7+8,34%336,62+26,03%245,598,34%250,04+5,28%297,03+38,73%290,539,54%
2023242,66−4,1%321,19194,36220,3531,93%229,4+1,42%255,57+12,68%194,3619,08%223,258,91%244,2418,47%236,9514,85%267,09+4,75%267,930,38%237,5+10,7%214,11+2,76%321,19+28,64%
2022253,03−12,02%323,69208,37323,6910,3%226,1918,86%226,8232,05%240,211,05%245,0814%299,595,27%278,2710,85%254,996,86%268,95+4,23%214,5517,29%208,3726,24%249,68+13,19%
2021287,6+24,48%360,87220,59360,87+96,09%278,74+80,08%333,81+66,03%270,05+46,26%284,98+88,05%316,26+18,09%312,13+21,69%273,77+13,29%258,0315,66%259,415,76%282,52+6,04%220,5911,84%
2020231,04+19,38%307,92151,54184,0310,24%154,790,02%201,05+7,05%184,632,07%151,5422,35%267,82+40,74%256,49+22,55%241,65+1,89%305,93+98,11%307,92+69%266,41+30,74%250,23+17,03%
2019193,53+3,26%237,16154,43205,03+2,31%154,81+8,7%187,81+0,08%188,538,1%195,17+6,23%190,29+22,1%209,293,84%237,16+12,74%154,4331%182,21,5%203,78+14,43%213,82+34,5%
2018187,42+5,14%223,82142,43200,39+35,85%142,43+6,23%187,66+12,82%205,15+49,69%183,73+3,24%155,8510,4%217,65+24,41%210,35+13,35%223,825,95%184,98+11,48%178,0825,32%158,9720,28%
2017178,26+35,15%238,47134,08147,51+82,58%134,08+105,88%166,34+10,76%137,05+23,96%177,96+36,8%173,95+41,78%174,95+24,63%185,57+10,36%237,98+63,46%165,92+1,24%238,47+72,28%199,4+19,44%
2016131,9+8,3%168,1565,1380,7950,73%65,1312,44%150,19+21,12%110,56+3,93%130,092,51%122,692,04%140,3711,54%168,15+17,11%145,592,25%163,89+116,6%138,42+34,59%166,94+59,87%
2015121,8−8,09%163,9874,38163,98+46,63%74,3832,06%12419%106,3810,19%133,44+2,18%125,2419,13%158,68+7,76%143,58+9,83%148,94+9,21%75,66102,84104,42
2012132,52+36,82%154,87109,47111,83+42,12%109,47+110,06%153,08+81,01%118,45+49,07%130,6+50,09%154,87+66,54%147,25+39,48%130,73+17,94%136,38+7,55%···
201196,86+54,07%129,8152,1278,69+47,34%52,12+23,94%84,57+57,59%79,46+48,69%87,01+27,91%92,99+46,63%105,57+52,13%110,84+38,42%126,81+99,88%94,21+100,97%129,81+47,24%120,19+65,95%
201062,87·88,1642,0553,4142,0553,6753,4468,0363,4169,3980,0863,4446,8888,1672,43

15 năm số liệu, đơn vị Triệu USD. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Nhập khẩu Trung Quốc theo quốc gia.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế