Belarus

Belarus kỳ 06-2026 đạt 125,89 Triệu USD, theo UN Comtrade — Cơ sở dữ liệu thương mại Liên Hợp Quốc. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Nhập khẩu Trung Quốc theo quốc gia (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2010 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: UN Comtrade — Cơ sở dữ liệu thương mại Liên Hợp Quốc

Cập nhật cuối: 29-07-2026 10:36

Chỉ tiêu này trong bảng Nhập khẩu Trung Quốc theo quốc gia

Chỉ tiêu06-202605-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-2025
Belarus125,89160,7194,25190,1224,84187,03203,64162,06128,88125,88
Khu vực chưa xác định (Areas, nes)20.829,4617.472,3418.510,8617.163,2511.620,0712.537,9712.899,4410.799,089.975,7911.060,09
Lào612,05624,56635,58723,65468,27677,3576,18482,76520,07531,46

Belarus theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
2026180,47+30,57%224,84125,89187,03+35,1%224,84+36,27%190,18,35%194,25+16,9%160,7+83,75%125,89+27,99%······
2025138,22−8,39%207,4382,02138,4330,4%164,99+56,14%207,43+4,47%166,16+12,86%87,4554,48%98,3635,08%82,0226,3%93,329,85%125,8830,72%128,88+4,39%162,06+51,58%203,64+27,17%
2024150,87−30,49%198,89105,67198,892,17%105,6752,84%198,5525,74%147,2352%192,1128,69%151,553,87%111,2953,19%1332,63%181,69+17,46%123,4619,43%106,919,75%160,1421,65%
2023217,04+44,52%328,43118,47203,3+77,68%224,07+39,28%267,39+55,78%306,76+186,55%269,4+100,3%328,43+148,11%237,75+29,12%136,5832,19%154,6811,14%153,23+37,64%118,4732,11%204,39+50,4%
2022150,18+65,56%201,42107,05114,42+14,2%160,87+192,14%171,65+37,55%107,052,67%134,5+54,96%132,37+55,61%184,14+102,18%201,42+191,31%174,07+73,11%111,33+39,43%174,48+71,26%135,9+61,51%
202190,71+22,49%124,7955,07100,19+225,13%55,0720,85%124,79+63,79%109,98+108,76%86,79+84,91%85,07+78,29%91,07+4,81%69,1428,51%100,5532,64%79,85+8,5%101,88+23,76%84,14+10,75%
202074,06−2,86%149,2830,8230,8259,19%69,57+13,09%76,197,2%52,6849,14%46,9444,76%47,7151,58%86,95,78%96,72+15,22%149,28+128,02%73,59+11,52%82,32+91,71%75,98+30,83%
201976,24+60,21%103,5942,9475,51+33,79%61,52+54,69%82,1+90,65%103,59+22,86%84,98+118,08%98,53+334,67%92,23+48,94%83,94+80,44%65,47+71,85%65,99+209,31%42,9418,64%58,0710,9%
201847,59+10,8%84,3121,3356,44+68,52%39,7756,74%43,0637,3%84,31+32,16%38,97+18,28%22,67+21,51%61,93+141,88%46,525,18%38,14,02%21,3345,83%52,78+67,93%65,18+214,63%
201742,95+18,43%91,9318,6533,4923,86%91,93+279,39%68,68+43,19%63,829,56%32,94+7,1%18,65+3,05%25,6+33,43%49,06+399,83%39,69+166,52%39,39+124,11%31,4343,56%20,7266,81%
201636,27−56,95%90,579,8243,9931,38%24,2370,71%47,9616,04%90,5718%30,7615,16%18,167,46%19,1987,31%9,8288,64%14,8982,22%17,5783,29%55,6944,43%62,4219,7%
201584,24+32,45%151,1736,2664,1+32,83%82,72+37,31%57,1332,49%110,46+200,61%36,26+28,24%55,63+1,84%151,17+73,76%86,4324,39%83,77+43,75%105,19100,2277,73
201263,6+27,38%114,3128,2748,26+28,48%60,24+349,82%84,62+158,15%36,7429,31%28,2745,02%54,63+3,98%87+432,28%114,31+127,48%58,2841,06%···
201149,93+26,32%98,8813,3937,56+8,02%13,3937,73%32,7848,31%51,9850,55%51,42+56,82%52,54+110,2%16,3415,35%50,25+11,4%98,88+344,73%87,99+167,2%83,86+68,26%22,120,79%
201039,53·105,1219,3134,7721,5163,41105,1232,792519,3145,1122,2332,9349,8422,29

15 năm số liệu, đơn vị Triệu USD. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Nhập khẩu Trung Quốc theo quốc gia.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế