HS70 - Thủy tinh và sản phẩm

HS70 - Thủy tinh và sản phẩm kỳ 06-2026 đạt 617,82 Triệu USD, theo UN Comtrade — Cơ sở dữ liệu thương mại Liên Hợp Quốc. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Nhập khẩu Trung Quốc theo mặt hàng (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2010 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: UN Comtrade — Cơ sở dữ liệu thương mại Liên Hợp Quốc

Cập nhật cuối: 29-07-2026 02:13

Chỉ tiêu này trong bảng Nhập khẩu Trung Quốc theo mặt hàng

Chỉ tiêu06-202605-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-2025
HS70 - Thủy tinh và sản phẩm617,82485,79568,58608,46468,96534,38614,18575,92572,47586,92
HS64 - Giày dép538,77418,69376,18459,64431,82471,73522,46528,47347,55476,51
HS19 - Chế phẩm ngũ cốc, bột, bánh665,53474,09520,81577,85432501,27654,44596,25530,72646,04

HS70 - Thủy tinh và sản phẩm theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
2026547,33+0,37%617,82468,96534,38+26,58%468,965,39%608,46+11,19%568,58+4,97%485,797,92%617,82+21,12%······
2025545,33+1,07%614,18422,16422,1616,43%495,66+13,41%547,235,52%541,6412,18%527,559%510,111,05%561,44+5,93%588,64+16%586,92+11,73%572,47+11,62%575,92+12,64%614,18+3%
2024539,55+2,82%616,73437,07505,13+13,82%437,0711,13%579,230,28%616,73+39,51%579,75+13,65%573,45+0,49%530,014,81%507,4315,01%525,311,47%512,87+6,81%511,312,8%596,29+5,66%
2023524,73−13%597,05442,07443,7931,87%491,836,46%580,8515,16%442,0732,56%510,119,89%570,6511,99%556,7810,02%597,053,02%533,1411,75%480,166,08%526,024,94%564,32+6,08%
2022603,13−15,43%684,63511,24651,47,64%525,812,51%684,636,79%655,487,54%636,738,65%648,3814,33%618,7813,8%615,6120,29%604,1520,85%511,2422,6%553,3622,03%531,9627,21%
2021713,18+8,94%772,33601,01705,29+37,64%601,01+4,54%734,49+8,85%708,92+12,06%697,05+16,15%756,84+13,16%717,82+5,23%772,33+18%763,29+0,99%660,54+6,56%709,75+4,1%730,848,41%
2020654,65+3,54%797,94512,43512,4329,1%574,92+19,61%674,77+4,4%632,63+5,63%600,119,81%668,84+10,53%682,14+9,67%654,53+0,36%755,83+11,95%619,88+4,22%681,82+4,12%797,94+19,31%
2019632,24−2,54%722,79480,65722,79+14,63%480,657,73%646,35,28%598,891,34%665,40,68%605,1413,49%622,0112,47%652,156,62%675,164,44%594,82,91%654,830,34%668,79+13,59%
2018648,7+7,83%710,65520,93630,53+33,39%520,931,16%682,32+13,74%607,05+14,93%669,95+10,5%699,48+10,8%710,65+13,81%698,42+9,1%706,52+2,66%612,66+11,73%657,072,88%588,812,93%
2017601,61+5,72%688,2472,69472,6913,65%527,04+21,47%599,88+3,65%528,185,27%606,3+10,62%631,3+9,22%624,39+9,29%640,16+9,66%688,2+16,23%548,352,2%676,54+7,15%676,25+4,77%
2016569,04+3,42%645,47433,89547,430,83%433,89+11,55%578,76+5,06%557,541,17%548,09+1,88%578,01+7,74%571,330,72%583,78+5,06%592,12,11%560,68+11,31%631,42+8,22%645,470,52%
2015550,21−5,96%648,84388,98552+42,95%388,9828,75%550,872,59%564,13+6,43%537,9911,86%536,499,56%575,468,13%555,6818,74%604,8616,45%503,73583,47648,84
2012585,05+11,92%723,95386,14386,1426,13%545,95+63,84%565,53+8,5%530,06+2,46%610,39+14,82%593,22+11,37%626,39+15,92%683,82+17,76%723,95+24,43%···
2011522,74+28,71%581,82333,23522,7+96,25%333,23+21,17%521,2+38,63%517,34+37,72%531,6+36,44%532,65+29,75%540,36+28,37%580,71+34,18%581,82+20,33%504,33+22,96%559,25+15,48%547,720,22%
2010406,15·548,94266,35266,35275,01375,96375,66389,62410,54420,94432,79483,53410,14484,29548,94

15 năm số liệu, đơn vị Triệu USD. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Nhập khẩu Trung Quốc theo mặt hàng.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế