HS67 - Lông vũ, hoa giả, tóc

HS67 - Lông vũ, hoa giả, tóc kỳ 06-2026 đạt 112,93 Triệu USD, theo UN Comtrade — Cơ sở dữ liệu thương mại Liên Hợp Quốc. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Nhập khẩu Trung Quốc theo mặt hàng (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2010 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: UN Comtrade — Cơ sở dữ liệu thương mại Liên Hợp Quốc

Cập nhật cuối: 29-07-2026 02:13

Chỉ tiêu này trong bảng Nhập khẩu Trung Quốc theo mặt hàng

Chỉ tiêu06-202605-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-2025
HS67 - Lông vũ, hoa giả, tóc112,93138,95144,87173,59109,72147,59148,65137,25131,27123,02
HS18 - Ca cao và chế phẩm106,2287,29108,08127,1108,83157,12197,98215,03181,36202,84
HS69 - Sản phẩm gốm sứ125,68111,51116,08132,3786,05123,5126,87102,01120,22115,35

HS67 - Lông vũ, hoa giả, tóc theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
2026137,94+8,23%173,59109,72147,59+22,89%109,7210,12%173,59+39,25%144,87+25,86%138,95+18,33%112,9316,45%······
2025127,45+8,19%148,65115,1120,113,4%122,06+15,73%124,6612,06%115,16,1%117,43+6,58%135,16+22,08%133,12+28,34%121,58+18,08%123,02+17,93%131,27+11,08%137,25+19,04%148,65+6,4%
2024117,8+8,44%141,75102,97138,69+94,14%105,47+0,07%141,75+16,58%122,58+5,85%110,181,08%110,72+6,9%103,72+6,93%102,975,56%104,31+3,28%118,18+11,42%115,317,21%139,71+1,93%
2023108,63+29,42%137,0671,4471,44+0,37%105,4+76,34%121,59+65,54%115,8+71,21%111,38+73,53%103,574,25%97,01+2,81%109,03+40,12%101+29,81%106,07+13,98%124,26+5,64%137,06+34,03%
202283,94+5,32%117,6259,7771,17+55,09%59,77+90,33%73,45+16,09%67,6433,51%64,1930,68%108,17+13,74%94,3623,6%77,821,18%77,81,64%93,05+20,61%117,62+46,34%102,27+16,81%
202179,7+203,15%123,5131,445,89+143,71%31,4+258,14%63,27+138,22%101,73+621,01%92,6+744,68%95,1+221,7%123,51+417,63%78,74+166,97%79,1+119,15%77,15+115,27%80,37+128,79%87,55+89,17%
202026,29−1,44%46,288,7718,8325,56%8,7748,9%26,561,93%14,1153,22%10,9655,76%29,56+50,7%23,8617,14%29,5+39,07%36,1+33,95%35,84+49,9%35,13+18,83%46,28+1,5%
201926,68+38,63%45,617,1625,29+32,77%17,16+36,41%27,08+34,65%30,16+39,92%24,783,89%19,62+37,57%28,8+113,22%21,21+53,65%26,95+68,22%23,91+27,14%29,56+26,15%45,6+42,46%
201819,24+5,65%32,0112,5819,0513,99%12,5833,8%20,110,98%21,55+40,82%25,79+48,14%14,2617,4%13,51+8,15%13,819,58%16,022,22%18,816,52%23,43+31,86%32,01+37,94%
201718,21+0,5%23,212,4922,15+17,34%19+67%20,31+6,58%15,3141,19%17,4119,02%17,26+10,11%12,4941,92%17,160,34%16,38+25,64%20,12+40,43%17,776,8%23,2+17,16%
201618,12−19,55%26,0311,3818,8815,98%11,3859,88%19,0642,47%26,03+10,02%21,4933,31%15,6844,08%21,521,56%17,22+28,41%13,0414,29%14,33+3,58%19,07+43,62%19,8+2,53%
201522,53−18,83%33,1313,2822,4723,41%28,3619,83%33,1312,35%23,6639,33%32,23+14,23%28,04+52,52%27,41+13,71%13,4138,82%15,212,92%13,8313,2819,32
201227,75+4,18%38,9915,6729,33+20,07%35,37+97,98%37,8+34,29%38,99+60,58%28,21+41,05%18,3829,57%24,129,84%21,9214,2%15,6741,9%···
201126,64+46,47%40,2517,8724,43+60,39%17,87+49,49%28,15+5,17%24,28+29,46%20+5,75%26,1+87,71%34,36+110,47%25,55+66,73%26,97+51,07%22,09+26,41%29,62+18,71%40,25+93,49%
201018,19·26,7611,9515,2311,9526,7618,7618,9113,916,3215,3217,8617,4824,9520,8

15 năm số liệu, đơn vị Triệu USD. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Nhập khẩu Trung Quốc theo mặt hàng.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế