HS65 - Mũ và các bộ phận

HS65 - Mũ và các bộ phận kỳ 06-2026 đạt 27,81 Triệu USD, theo UN Comtrade — Cơ sở dữ liệu thương mại Liên Hợp Quốc. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Nhập khẩu Trung Quốc theo mặt hàng (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2010 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: UN Comtrade — Cơ sở dữ liệu thương mại Liên Hợp Quốc

Cập nhật cuối: 29-07-2026 02:13

Chỉ tiêu này trong bảng Nhập khẩu Trung Quốc theo mặt hàng

Chỉ tiêu06-202605-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-2025
HS65 - Mũ và các bộ phận27,8120,9524,4925,3618,0120,8727,2220,5626,9825,49
HS14 - Vật liệu tết bện từ thực vật25,1129,3930,3729,5418,2622,2622,1816,4115,318,39
HS36 - Chất nổ, pháo, diêm10,7511,1310,5810,535,6314,1612,1611,3110,1513,66

HS65 - Mũ và các bộ phận theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
202622,92−2,43%27,8118,0120,87+40,49%18,01+23,18%25,36+36,99%24,49+17,04%20,95+4,41%27,810,32%······
202523,49+6,31%37,3614,6214,8643,56%14,6211,53%18,510,26%20,924,72%20,075,01%27,9+34,21%27,35+11,99%37,36+34,81%25,49+27,98%26,98+12,29%20,5614,12%27,22+37,4%
202422,09+4,69%27,7116,5326,32+58,72%16,5320,92%18,5627,67%21,96+6,92%21,139,05%20,7924,93%24,42+15%27,71+23,31%19,9210,26%24,03+37,79%23,93+53,11%19,81+0,76%
202321,1+0,74%27,6915,6316,5840,92%20,9+10,27%25,66+27,78%20,54+41,15%23,23+22,18%27,69+52,38%21,2413,76%22,4812,45%22,19+9,51%17,448,93%15,6318,84%19,6616,62%
202220,95−9,71%28,0714,5528,07+27,25%18,95+57,81%20,0820,24%14,5534,98%19,0124,54%18,1727,25%24,63+20,42%25,67+19,11%20,272,57%19,1516,69%19,2632,91%23,5826,64%
202123,2+46,05%32,1412,0122,06+177,7%12,01+5,54%25,18+79,91%22,38+97,65%25,2+165,57%24,98+68,03%20,45+13,64%21,55+16,29%20,82,87%22,98+24,66%28,71+16,42%32,14+55,95%
202015,89+46,43%24,667,947,9412,16%11,38+85,23%14+25,59%11,32+13,59%9,495,27%14,87+54,16%17,99+48,15%18,54+51,26%21,41+97,72%18,44+48,16%24,66+87,44%20,61+53,74%
201910,85+30,73%13,46,149,04+27,14%6,14+20,1%11,14+39,8%9,97+33,52%10,020,86%9,64+4,43%12,15+24,82%12,25+24,06%10,83+46,68%12,44+53,56%13,16+44,84%13,4+59,47%
20188,3+25,07%10,15,117,11+47,46%5,111,34%7,97+13%7,46+41,06%10,1+65,77%9,23+29,98%9,73+37,06%9,88+36,29%7,380,09%8,1+31,01%9,084,3%8,41+26,35%
20176,64+26,4%9,494,824,82+8,08%5,18+50,97%7,06+16,83%5,29+28,62%6,09+11,17%7,1+62,88%7,1+26,74%7,25+16,8%7,39+39,12%6,19+34,18%9,49+56,75%6,659,02%
20165,25+15,32%7,313,434,46+8,56%3,4315,62%6,04+25,21%4,11+4,52%5,48+38,57%4,3614,24%5,63,53%6,2+41,96%5,31+13,28%4,61+17,63%6,06+29,08%7,31+41,62%
20154,55+25,53%5,813,924,11+74,42%4,0715,92%4,82+40,23%3,94+36,65%3,963,87%5,09+25,49%5,81+75,14%4,37+18,72%4,69+18,66%3,924,695,16
20123,63+21,84%4,842,362,368,47%4,84+229,02%3,44+8,35%2,88+10,15%4,12+95,37%4,05+19,72%3,328,41%3,68+15,86%3,95+8,02%···
20112,98+22,42%3,741,472,57+54%1,478,76%3,17+44,73%2,62+47,83%2,1125,71%3,39+40,51%3,62+24,09%3,18+4,61%3,66+37,34%3,1+22,17%3,09+13,89%3,74+33,01%
20102,43·3,041,611,671,612,191,772,842,412,923,042,662,532,722,81

15 năm số liệu, đơn vị Triệu USD. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Nhập khẩu Trung Quốc theo mặt hàng.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế