HS64 - Giày dép

HS64 - Giày dép kỳ 06-2026 đạt 538,77 Triệu USD, theo UN Comtrade — Cơ sở dữ liệu thương mại Liên Hợp Quốc. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Nhập khẩu Trung Quốc theo mặt hàng (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2010 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: UN Comtrade — Cơ sở dữ liệu thương mại Liên Hợp Quốc

Cập nhật cuối: 29-07-2026 02:13

Chỉ tiêu này trong bảng Nhập khẩu Trung Quốc theo mặt hàng

Chỉ tiêu06-202605-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-2025
HS64 - Giày dép538,77418,69376,18459,64431,82471,73522,46528,47347,55476,51
HS19 - Chế phẩm ngũ cốc, bột, bánh665,53474,09520,81577,85432501,27654,44596,25530,72646,04
HS42 - Đồ da, túi xách501,77474,1541,63530,77487,39570,22568,75506,97463,47435,25

HS64 - Giày dép theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
2026449,47−5,11%538,77376,18471,73+4,81%431,827,5%459,645,59%376,183,75%418,693,59%538,77+0,5%······
2025473,66−8,41%536,11347,55450,0918,98%466,858,89%486,843,08%390,832,67%434,2616,6%536,113,25%518,115,2%525,856,19%476,518,62%347,5520,56%528,471,31%522,466,31%
2024517,15−0,73%560,57401,55555,53+12,89%512,3710,51%502,333,26%401,55+4,2%520,723,29%554,12+0,86%546,52+10,97%560,579,15%521,44+4,79%437,480,42%535,4714,29%557,63+6,64%
2023520,94+0,55%624,76385,38492,119,58%572,52+36,93%519,2718,2%385,38+3,82%538,46+21,18%549,387,96%492,53,85%617,056,18%497,622,89%439,32+4,53%624,76+15,83%522,94+4,97%
2022518,12−3,71%657,68371,2611,934,46%418,118,8%634,7718,59%371,214,12%444,3623,54%596,86+1,09%512,23,03%657,68+15,47%512,41+28,71%420,2810,41%539,38+19,18%498,1910,54%
2021538,07+8,11%779,73398,12640,47+89,39%458,46+3,69%779,73+65,41%432,25+9,66%581,15+50,92%590,4+14,37%528,1811,85%569,556,67%398,1233,94%469,11,1%452,5728,72%556,9+10,5%
2020497,71+5,97%634,88338,17338,1736,07%442,16+25,18%471,4+6,39%394,165,33%385,076,01%516,22+23,6%599,18+17%610,27+6,39%602,69+30,17%474,31+4,62%634,88+20,47%503,966,3%
2019469,66+20,92%573,59353,22528,97+41,57%353,22+14,04%443,09+6,99%416,35+45,35%409,71+3,75%417,67+13,31%512,11+27,76%573,59+9,83%463,01+15,13%453,35+36,4%526,98+12,07%537,83+39,45%
2018388,41+27,67%522,24286,45373,65+52,48%309,73+12,3%414,13+25,11%286,45+36,56%394,9+43,44%368,61+5,7%400,83+38,32%522,24+43,41%402,17+11,89%332,36+18,76%470,22+34,93%385,68+19,25%
2017304,24+19,2%364,16209,76245,04+2,69%275,81+21,61%331+23,17%209,76+12,74%275,31+12,57%348,72+32,35%289,8+23,55%364,16+6,91%359,45+48,76%279,87+47,67%348,5+20,17%323,424,36%
2016255,23+11,43%340,63186,06238,62+19,38%226,79+15,51%268,75+7,22%186,06+0,31%244,57+44,22%263,49+7,7%234,5616,19%340,63+28,35%241,624,98%189,52+19,23%290,02+11,61%338,16+19,21%
2015229,05+50,26%283,67158,96199,89+73,56%196,34+7,43%250,64+47,64%185,48+54,62%169,59+32,71%244,65+86,82%279,88+65,73%265,39+30,66%254,29+65,57%158,96259,85283,67
2012152,44+17,77%203,11115,17115,173,77%182,77+133,76%169,77+15,78%119,96+16,86%127,78+24,93%130,95+6,25%168,87+11,08%203,11+21,23%153,58+5,18%···
2011129,44+38,93%167,5478,19119,68+42,73%78,19+26,67%146,64+39,11%102,65+41,22%102,29+43,62%123,24+42,02%152,02+53%167,54+42,61%146,01+32,96%113,61+28,81%138,59+28,67%162,79+43,07%
201093,17·117,4961,7283,8661,72105,4172,6971,2286,7899,36117,49109,8288,2107,71113,79

15 năm số liệu, đơn vị Triệu USD. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Nhập khẩu Trung Quốc theo mặt hàng.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế