Nhập khẩu Trung Quốc HS51 - Lông cừu, lông động vật
Nhập khẩu Trung Quốc HS51 - Lông cừu, lông động vật kỳ 07-2026 đạt 347,27 Triệu USD, theo UN Comtrade — Cơ sở dữ liệu thương mại Liên Hợp Quốc. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Nhập khẩu theo mặt hàng (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2010 đến 07-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.
Chỉ tiêu này trong bảng Nhập khẩu theo mặt hàng
| Chỉ tiêu | 07-2026 | 06-2026 | 05-2026 | 04-2026 | 03-2026 | 02-2026 | 01-2026 | 12-2025 | 11-2025 | 10-2025 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phần XI - Nguyên liệu dệt và sản phẩm dệt | |||||||||||
| HS51 - Lông cừu, lông động vật | 347,27 | 384,7 | 344,43 | 333,14 | 286,19 | 161,88 | 227,8 | 307,51 | 246,88 | 201,81 | |
| HS54 - Sợi filament nhân tạo | 138,59 | 146,93 | 137,32 | 161,32 | 159,57 | 103,83 | 129,41 | 165,26 | 140,63 | 139,31 |
Hiểu về nhập khẩu Trung Quốc HS51 - Lông cừu, lông động vật
Chỉ tiêu này đo lường tổng giá trị ngoại tệ chi trả cho việc mua sắm nguyên liệu lông cừu và các loại lông động vật tinh chế khác phục vụ cho ngành dệt cao cấp. Phạm vi bao gồm lông chưa chải, lông đã chải thô nhưng loại trừ các sản phẩm vải dệt sẵn hay quần áo làm từ lông thú. Điểm phân biệt rõ ràng nhất so với các nguyên liệu dệt khác là nguồn gốc tự nhiên đặc thù từ động vật thay vì thực vật hay sợi nhân tạo hóa học.
Các số liệu được thống kê và công bố theo tháng, phản ánh nhu cầu nhập nguyên liệu đầu vào của các xưởng sản xuất chuyên dụng. Dữ liệu sơ bộ ban đầu thường có thể được điều chỉnh vào kỳ cập nhật tiếp theo khi có thêm số liệu bổ sung từ doanh nghiệp. Người theo dõi nên đối chiếu với cùng kỳ năm trước để đánh giá đúng xu hướng thay đổi thay vì so sánh đơn thuần giữa hai tháng liền kề.
Câu hỏi thường gặp
- Quần áo may sẵn từ lông thú có nằm trong chỉ tiêu này không?
- Không, hạng mục này chỉ ghi nhận nguyên liệu thô chưa qua may thành phẩm.
- Số liệu công bố hàng tháng có phải là con số cuối cùng không?
- Số liệu tháng gần nhất thường là ước tính và có thể được điều chỉnh ở các kỳ sau.
- Làm thế nào để đánh giá chính xác biến động?
- So sánh với cùng kỳ năm trước giúp loại bỏ sự khác biệt về nhịp độ sản xuất theo mùa vụ.