HS55 - Xơ staple nhân tạo

HS55 - Xơ staple nhân tạo kỳ 06-2026 đạt 119,14 Triệu USD, theo UN Comtrade — Cơ sở dữ liệu thương mại Liên Hợp Quốc. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Nhập khẩu Trung Quốc theo mặt hàng (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2010 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: UN Comtrade — Cơ sở dữ liệu thương mại Liên Hợp Quốc

Cập nhật cuối: 29-07-2026 02:13

Chỉ tiêu này trong bảng Nhập khẩu Trung Quốc theo mặt hàng

Chỉ tiêu06-202605-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-2025
HS55 - Xơ staple nhân tạo119,14107,46119,45124,3573,73111,58111,57133,09118,11109,22
HS79 - Kẽm và sản phẩm33,9433,8533,6764,3425,1997,547,474,973,6794,14
HS67 - Lông vũ, hoa giả, tóc112,93138,95144,87173,59109,72147,59148,65137,25131,27123,02

HS55 - Xơ staple nhân tạo theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
2026109,29−4,46%124,3573,73111,58+2,78%73,7335%124,353,96%119,453,3%107,468,93%119,14+10,36%······
2025114,39−8,7%133,0994,18108,573,86%113,43+34,87%129,477,88%123,53+7,03%11812,89%107,9516,82%105,5718,01%94,1820,74%109,2213,41%118,1116,13%133,090,73%111,5718,31%
2024125,28+3,47%140,8384,1112,93+15,81%84,114,67%140,56+23,88%115,41+13,33%135,45+14,59%129,797,9%128,75+7,26%118,8213,9%126,13+2,81%140,83+7,12%134,076,06%136,57+7,03%
2023121,08−6,91%142,7197,5197,5126,19%98,5611,01%113,4617,67%101,8313,48%118,2112,9%140,924,11%120,0414,9%138,018,26%122,686,39%131,47+12,34%142,71+14,33%127,6+10,5%
2022130,07−13,43%150,43110,75132,11+2,75%110,75+3,02%137,818,9%117,726,26%135,79,08%146,96+2,2%141,0617,2%150,431,32%131,0612,29%117,0323,02%124,8218,82%115,4730,57%
2021150,25+10,81%170,36107,5128,57+7,84%107,523,16%169,92+1,04%159,61+9,19%149,26+12,52%143,792,63%170,36+38,62%152,45+20,8%149,42+20,55%152,02+23,27%153,76+20,44%166,32+11,45%
2020135,59−27,88%168,17119,23119,2337,81%139,91+1,14%168,1711,32%146,1830,18%132,6534,47%147,6724%122,8943,92%126,228,57%123,9532,82%123,3331,1%127,6730,76%149,2419,96%
2019188−8,94%219,14138,33191,72+3,03%138,33+0,7%189,6413,13%209,37+1,73%202,4217,14%194,317,93%219,1411,45%176,6826,67%184,5119,7%179,0110,56%184,382,63%186,46+11,79%
2018206,45+4,25%247,47137,37186,09+21,12%137,3729,72%218,3+0,76%205,81+20,8%244,29+22,95%211,04+3,46%247,47+25,84%240,93+14,03%229,77+10,78%200,15+2%189,3517,18%166,7915,49%
2017198,03+16,51%228,64153,64153,6413,1%195,47+43,69%216,66+14,77%170,372,91%198,68+19,33%203,98+22,11%196,65+22,41%211,29+28,3%207,42+25,24%196,23+21,25%228,64+20,74%197,37+5,65%
2016169,97−21,64%189,36136,03176,7923,98%136,0316,66%188,7824,01%175,4724,76%166,519,66%167,0531,64%160,6433,42%164,6925,28%165,6225,58%161,8418,64%189,36+6,48%186,8212,17%
2015216,9−25,09%248,43163,23232,55+7,89%163,2348,45%248,4322,11%233,219,8%207,2635,11%244,3714,08%241,2920,63%220,4121,84%222,5318,87%198,93177,84212,72
2012289,56−3,43%319,39215,54215,5424,17%316,63+68,54%318,955,86%290,7910,32%319,39+1,49%284,423,67%304,010,68%282,0110,6%274,318,56%···
2011299,85+19,21%338,82187,86284,24+43,41%187,86+21,66%338,82+20,66%324,27+24,21%314,69+27,58%295,25+5,52%306,08+15,59%315,45+31,22%299,98+24,15%297,52+30,09%307,62+3,54%326,48+0,47%
2010251,54·324,94154,41198,2154,41280,8261,06246,66279,81264,81240,4241,62228,71297,1324,94

15 năm số liệu, đơn vị Triệu USD. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Nhập khẩu Trung Quốc theo mặt hàng.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế