HS53 - Xơ dệt gốc thực vật khác

HS53 - Xơ dệt gốc thực vật khác kỳ 06-2026 đạt 175,69 Triệu USD, theo UN Comtrade — Cơ sở dữ liệu thương mại Liên Hợp Quốc. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Nhập khẩu Trung Quốc theo mặt hàng (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2010 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: UN Comtrade — Cơ sở dữ liệu thương mại Liên Hợp Quốc

Cập nhật cuối: 29-07-2026 02:13

Chỉ tiêu này trong bảng Nhập khẩu Trung Quốc theo mặt hàng

Chỉ tiêu06-202605-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-2025
HS53 - Xơ dệt gốc thực vật khác175,69182,16193,43207,75141,17162,95175,3127,95118,75160,32
HS55 - Xơ staple nhân tạo119,14107,46119,45124,3573,73111,58111,57133,09118,11109,22
HS79 - Kẽm và sản phẩm33,9433,8533,6764,3425,1997,547,474,973,6794,14

HS53 - Xơ dệt gốc thực vật khác theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
2026177,19+43,36%207,75141,17162,95+166,92%141,17+127,24%207,75+196,43%193,43+103,63%182,16+29,66%175,691,7%······
2025123,6−8,07%178,7261,0561,0563,26%62,1241,01%70,0929,16%94,9941,05%140,49+3,06%178,72+7,91%139,1312,12%154,299,85%160,32+3,02%118,751,65%127,95+50,85%175,3+96,17%
2024134,46+14,58%171,1584,82166,15+61,13%105,314,76%98,943,31%161,13+18,36%136,33+19,06%165,61+39,12%158,32+37,63%171,15+10,69%155,61+39,34%120,75+33,84%84,8218,93%89,3638,91%
2023117,35+30,44%154,6390,22103,12+12,6%110,58+36,4%102,321,92%136,13+34,94%114,5+17,08%119,05+11,81%115,04+46,5%154,63+61,21%111,68+44,24%90,22+34,73%104,63+11,97%146,29+71,71%
202289,97+5,52%106,4866,9691,588,17%81,07+26,57%104,32+11,85%100,89+2,14%97,790,99%106,48+26,41%78,52+12,96%95,91+34,89%77,42+11,73%66,9614,96%93,446,72%85,1910,75%
202185,26+26,12%100,1864,0599,73+30,37%64,0523,42%93,27+36,52%98,78+26,38%98,77+10,84%84,23+63,8%69,51+51,82%71,11+55,29%69,29+15,89%78,74+23,37%100,18+46,52%95,46+18,58%
202067,6−23,33%89,1145,7976,4926,95%83,64+36,82%68,3231,23%78,1618,27%89,1124,48%51,4243,33%45,7950,68%45,7945,59%59,7919,19%63,82+14,21%68,3723,8%80,512,34%
201988,17+15,38%117,9955,88104,72+18,19%61,13+26,31%99,35+29,86%95,63+34,58%117,99+36,73%90,75+18,56%92,84+14,76%84,169,41%73,9911,61%55,880,58%89,73+27,42%91,83+7,5%
201876,41+13,71%92,948,488,6+39,85%48,425,87%76,5+0,18%71,05+36,31%86,29+23,17%76,551,33%80,9+24,62%92,9+18,05%83,71+18,39%56,21+4,38%70,42+7,27%85,42+25,98%
201767,2+1,41%78,6952,1363,3516,66%65,29+48,22%76,362,18%52,1328,56%70,069,2%77,57+15,78%64,910,78%78,69+2,77%70,71+30,81%53,85+12,87%65,65+3,38%67,816,67%
201666,26−7,41%78,0644,0576,0214,8%44,0525,66%78,063,09%72,966,63%77,16+8,48%675,06%65,437,8%76,571,36%54,0614,69%47,715,15%63,59,48%72,656,31%
201571,57+42,6%89,2250,389,22+150%59,26+43,89%80,55+55,52%78,15+63,55%71,13+6,05%70,57+18,17%70,96+22,17%77,63+62,07%63,36+49,12%50,370,1577,55
201250,19−20,84%67,0735,6935,6957,55%41,187,42%51,7926,94%47,7826,82%67,079,31%59,725,43%58,0820,52%47,922,68%42,4928,25%···
201163,4+36,05%84,0744,3284,07+65,31%44,48+65,63%70,89+26,82%65,29+52,82%73,96+69,56%63,15+32,75%73,08+55,45%61,95+56,14%59,22+49,68%44,32+27,62%60,39+2,65%60,0616,5%
201046,6·71,9226,8650,8626,8655,942,7243,6247,5747,0139,6839,5634,7358,8371,92

15 năm số liệu, đơn vị Triệu USD. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Nhập khẩu Trung Quốc theo mặt hàng.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế