Nhập khẩu Trung Quốc HS48 - Giấy và bìa
Nhập khẩu Trung Quốc HS48 - Giấy và bìa kỳ 07-2026 đạt 450,26 Triệu USD, theo UN Comtrade — Cơ sở dữ liệu thương mại Liên Hợp Quốc. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Nhập khẩu theo mặt hàng (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2010 đến 07-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.
Chỉ tiêu này trong bảng Nhập khẩu theo mặt hàng
| Chỉ tiêu | 07-2026 | 06-2026 | 05-2026 | 04-2026 | 03-2026 | 02-2026 | 01-2026 | 12-2025 | 11-2025 | 10-2025 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phần X - Bột giấy, giấy và ấn phẩm | |||||||||||
| HS48 - Giấy và bìa | 450,26 | 454,93 | 431,43 | 463,11 | 490,64 | 327,89 | 521,46 | 574,99 | 474,04 | 419,07 | |
| HS49 - Sách báo, ấn phẩm in | 156,96 | 132,35 | 141,24 | 140,71 | 138,15 | 101,87 | 157,44 | 151,23 | 127,46 | 140,48 |
Hiểu về nhập khẩu Trung Quốc HS48 - Giấy và bìa
Chỉ tiêu này đo lường tổng kim ngạch nhập khẩu các chủng loại giấy và bìa đã thành hình, bao gồm giấy in, giấy viết, giấy bao bì cùng các loại bìa cứng dùng trong công nghệ đóng gói. Phạm vi loại trừ hoàn toàn các loại bột giấy nguyên thủy hay giấy vụn phế liệu dùng để tái chế. Khác biệt lớn nhất so với chỉ tiêu bột giấy nằm ở chỗ đây là sản phẩm đã hoàn thiện công đoạn chế biến và sẵn sàng đưa vào sử dụng.
Thông tin được tổng hợp và phát hành đều đặn theo tháng dựa trên tờ khai khai báo hải quan của doanh nghiệp. Người sử dụng cần cẩn trọng với các biến động ngắn hạn do chính sách thuế hoặc chi phí vận tải quốc tế gây ra. Nên đối chiếu chuỗi số liệu theo năm thay vì chỉ nhìn vào các tháng liền kề để nhận diện đúng xu hướng dài hạn của thị trường bao bì.
Câu hỏi thường gặp
- Giấy làm bao bì có nằm trong nhóm này không?
- Có, các loại giấy và bìa dùng cho ngành đóng gói đều thuộc phạm vi của chỉ tiêu này.
- Tần suất cập nhật dữ liệu ra sao?
- Số liệu được tổng hợp và công bố định kỳ theo từng tháng.
- Cách tốt nhất để phân tích xu hướng là gì?
- Nên so sánh với cùng kỳ năm trước để loại bỏ tác động từ chu kỳ kinh doanh theo mùa.