HS49 - Sách báo, ấn phẩm in

HS49 - Sách báo, ấn phẩm in kỳ 06-2026 đạt 132,35 Triệu USD, theo UN Comtrade — Cơ sở dữ liệu thương mại Liên Hợp Quốc. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Nhập khẩu Trung Quốc theo mặt hàng (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2010 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: UN Comtrade — Cơ sở dữ liệu thương mại Liên Hợp Quốc

Cập nhật cuối: 29-07-2026 02:13

Chỉ tiêu này trong bảng Nhập khẩu Trung Quốc theo mặt hàng

Chỉ tiêu06-202605-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-2025
HS49 - Sách báo, ấn phẩm in132,35141,24140,71138,15101,87157,44151,23127,46140,48175,42
HS07 - Rau củ ăn được306,04344,52281,72201,26133,02156,85233,45183,83153,18202,68
HS68 - Sản phẩm từ đá, thạch cao, xi măng167,39153,3182,98167130,98157185,19149,93151,72173,22

HS49 - Sách báo, ấn phẩm in theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
2026135,29−13,5%157,44101,87157,44+1,66%101,8727,55%138,1531,74%140,7134,44%141,2412,75%132,3511,36%······
2025156,41−9,4%214,64126,58154,879,72%140,6+21,48%202,38+18,33%214,64+34,67%161,893,58%149,3119,63%132,1118,29%126,5827,83%175,42+1,53%140,4811,06%127,4632,03%151,2338,29%
2024172,65+0,95%245,05115,74171,55+32,25%115,7417,88%171,0321,31%159,380,37%167,91+0,06%185,7713,76%161,69+3,79%175,3919,63%172,78+14,46%157,95+8,39%187,52+6,67%245,05+40,42%
2023171,02−9,4%218,24129,72129,7230,28%140,94+2,9%217,34+21,27%159,9814,27%167,86%215,42+2,32%155,7823,86%218,24+21,39%150,9543,19%145,7311,38%175,810,4%174,51,18%
2022188,77−4,38%265,7136,96186,0415,36%136,96+6,46%179,234,81%186,6+13,99%178,51+7,41%210,55+18,44%204,6+4,49%179,7916,62%265,7+9,22%164,447,72%196,218,08%176,5929,98%
2021197,41+7,36%252,21128,65219,8+30,83%128,65+55,14%188,27+11,62%163,6925,34%166,19+2,04%177,776,9%195,815,07%215,63+10,81%243,26+23,24%178,25,61%239,5+21,75%252,21+9,61%
2020183,88−6,62%230,182,9316813,98%82,9346,76%168,67+7,16%219,25+11,7%162,8717,01%190,95+30,24%206,281,43%194,59+9,09%197,382,31%188,819,24%196,7218,38%230,18,26%
2019196,91+13,94%250,82146,61195,3220,46%155,77+14,45%157,412,09%196,28+16,33%196,251,17%146,618,49%209,27+32,74%178,3710,47%202,06+10,02%233,76+44,34%241,02+66,73%250,82+80,93%
2018172,82+20,98%245,56136,1245,56+112,7%136,16,58%179,05+33,92%168,73+60%198,57+82,46%160,22+36,92%157,66+29,59%199,23+23,59%183,66+20,5%161,96+0,31%144,5528,73%138,6226,5%
2017142,86+4,43%202,84105,45115,4513,7%145,68+38,53%133,690,58%105,456,04%108,835,69%117,01+3,35%121,669,55%161,2+7,31%152,41+5,74%161,45+21,34%202,84+27,38%188,618,49%
2016136,79−1,86%206,12105,16133,784,48%105,16+28,43%134,476,13%112,24+2,81%115,4+6,09%113,213,17%134,496,33%150,22+19,97%144,14+2,06%133,0521,85%159,24+12,47%206,1217,8%
2015139,39+21,99%250,7581,88140,05+86,09%81,8822,85%143,25+32,14%109,17+5,95%108,778,49%116,92+12,82%143,592,48%125,214,79%141,23+5,19%170,26141,59250,75
2012114,26−3,08%147,2575,2675,2630,63%106,14+58,66%108,46,06%103,0411,6%118,86+9,08%103,637,11%147,25+37,02%131,51+4,65%134,27+2,89%···
2011117,89+11,4%173,5866,89108,5+4,28%66,890,04%115,43,35%116,56+1,93%108,961,14%111,572,57%107,46+10,55%125,66+14,87%130,5+30,49%123,18+5,37%173,58+72,98%126,42+8,44%
2010105,82·119,466,92104,0466,92119,4114,36110,22114,5197,2109,39100,01116,91100,35116,58

15 năm số liệu, đơn vị Triệu USD. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Nhập khẩu Trung Quốc theo mặt hàng.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế