HS34 - Xà phòng, chất tẩy rửa, nến

HS34 - Xà phòng, chất tẩy rửa, nến kỳ 06-2026 đạt 500,53 Triệu USD, theo UN Comtrade — Cơ sở dữ liệu thương mại Liên Hợp Quốc. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Nhập khẩu Trung Quốc theo mặt hàng (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2010 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: UN Comtrade — Cơ sở dữ liệu thương mại Liên Hợp Quốc

Cập nhật cuối: 29-07-2026 02:13

Chỉ tiêu này trong bảng Nhập khẩu Trung Quốc theo mặt hàng

Chỉ tiêu06-202605-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-2025
HS34 - Xà phòng, chất tẩy rửa, nến500,53446,51525,37505,54356,62487,9533,74469,82477,57520,79
HS22 - Đồ uống, rượu, giấm503,65432,88412,58358,05351425,06476,44415,67450,56405,11
HS32 - Chất nhuộm, sơn, vecni491,92440,2491,28486,15338,49443,15496,44442,89429,77475,6

HS34 - Xà phòng, chất tẩy rửa, nến theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
2026470,41−0,14%525,37356,62487,9+20,3%356,6212,61%505,54+5,51%525,37+3,68%446,515,55%500,53+11,91%······
2025471,09−1,09%533,74405,58405,587,04%408,1+14,29%479,16+2,75%506,730,24%472,773,15%447,245,37%4696,25%462,567,43%520,790,14%477,57+0,83%469,82+0,56%533,74+1,73%
2024476,28+2,6%524,67357,07436,31+13,95%357,0720,73%466,339,75%507,95+8,68%488,140,66%472,612,46%500,26+7,99%499,67+11,98%521,54+7,9%473,65+3,41%467,21+1,84%524,67+12,17%
2023464,22−17,26%516,7382,91382,9132,99%450,449,5%516,710,26%467,3715,72%491,3823,38%484,5321,67%463,2420,37%446,2323,62%483,3414,44%458,0112,85%458,7913,17%467,754,31%
2022561,08−9,43%641,32488,83571,39+4,91%497,72+16,73%575,816,22%554,5611,45%641,32+3,35%618,56+3,83%581,742,06%584,268,38%564,917,79%525,5720,37%528,3522,35%488,8327,48%
2021619,51+47,5%687,25426,37544,63+78,95%426,37+8,63%687,25+58,8%626,28+49,95%620,53+66,41%595,71+42,42%593,97+42,88%637,7+68,86%687,17+51,77%660,03+47,55%680,42+41,06%674,04+28,2%
2020420+6,08%525,77304,35304,3523,84%392,48+37,57%432,77+9,93%417,66+3,79%372,886,08%418,27+15,07%415,720,98%377,665,19%452,78+6,18%447,32+12,79%482,37+10,48%525,77+21,71%
2019395,94−3,32%436,63285,3399,67,34%285,33,7%393,6713,07%402,39+2,84%397,0416,98%363,4913,54%419,821,84%398,338,38%426,454,32%396,58+1,57%436,63+11,95%431,98+21,54%
2018409,53+10,18%478,25296,26431,27+51,03%296,265,92%452,86+13%391,28+19,73%478,25+25,85%420,4+1,58%427,71+16,88%434,78+12,47%445,68+12,82%390,47+12,99%390,039,59%355,4214,18%
2017371,71+13,25%431,4285,55285,556,02%314,9+41,46%400,75+15,68%326,8+3,35%380,03+13,93%413,85+20,67%365,94+12,3%386,58+7,88%395,05+13,13%345,57+8,13%431,4+16,99%414,12+17,83%
2016328,23+3,36%368,76222,61303,836,35%222,61+0,25%346,423,76%316,215,89%333,57+9,52%342,96+4,78%325,852,61%358,33+14,3%349,2+0,46%319,58+10,52%368,76+16,84%351,44+4,59%
2015317,57+13,07%359,97222,04324,42+66,86%222,0414,58%359,97+25,11%336+29,66%304,573,21%327,32+12,8%334,59+6,09%313,511,39%347,59+20,51%289,17315,6336,01
2012280,87+2,7%317,92194,43194,4329,05%259,95+45,95%287,733,39%259,137,4%314,68+11,56%290,173,29%315,37+10,08%317,92+8,9%288,43+3,88%···
2011273,47+18,23%300,03178,12274,04+36,42%178,12+21,38%297,84+22,09%279,84+17,15%282,06+22,1%300,03+21,24%286,49+13,01%291,93+24,28%277,67+10,31%248,55+18,71%274,51+15,31%290,62+4,08%
2010231,31·279,22146,74200,88146,74243,95238,88231,02247,47253,5234,9251,71209,37238,06279,22

15 năm số liệu, đơn vị Triệu USD. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Nhập khẩu Trung Quốc theo mặt hàng.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế