HS32 - Chất nhuộm, sơn, vecni

HS32 - Chất nhuộm, sơn, vecni kỳ 06-2026 đạt 491,92 Triệu USD, theo UN Comtrade — Cơ sở dữ liệu thương mại Liên Hợp Quốc. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Nhập khẩu Trung Quốc theo mặt hàng (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2010 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: UN Comtrade — Cơ sở dữ liệu thương mại Liên Hợp Quốc

Cập nhật cuối: 29-07-2026 02:13

Chỉ tiêu này trong bảng Nhập khẩu Trung Quốc theo mặt hàng

Chỉ tiêu06-202605-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-2025
HS32 - Chất nhuộm, sơn, vecni491,92440,2491,28486,15338,49443,15496,44442,89429,77475,6
HS81 - Kim loại cơ bản khác, gốm kim loại400,3196,63244,23216,14226,38231,1246,75227,85200,01250,77
HS31 - Phân bón565,32649,69542,48633,81621,85625,8577,89537,08511,49474,74

HS32 - Chất nhuộm, sơn, vecni theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
2026448,53+2,3%491,92338,49443,15+19,15%338,4914,75%486,15+12,65%491,28+6,58%440,2+0,55%491,92+14,61%······
2025438,46+2,66%496,44371,93371,933,23%397,07+19,37%431,574,25%460,971,3%437,8+0,05%429,22+0,43%463,11+0,81%425,12,23%475,6+11,35%429,77+2,76%442,89+6,38%496,44+5,68%
2024427,11+6,26%469,75332,63384,35+17,13%332,631,76%450,74+9,94%467,04+22,64%437,57+3%427,36+1,44%459,38+15,46%434,8+1,91%427,120,06%418,22+5,65%416,332,48%469,75+5,58%
2023401,94−7,6%444,92328,15328,1524,09%338,598,94%409,9811,82%380,8215,97%424,8411,93%421,2918,29%397,8715,15%426,646,02%427,37+0,38%395,86+11,51%426,89+11,04%444,92+8,11%
2022434,99−13,52%515,62355432,2717,13%371,824,44%464,9217,53%453,1911,96%482,41+0,32%515,62+5,81%468,925,01%453,9910,88%425,7419,59%35523,31%384,4528,87%411,5524,17%
2021503+25,06%563,74389,12521,63+75,9%389,12+7,07%563,74+37,49%514,78+35,21%480,85+41,61%487,32+26,25%493,64+23,97%509,44+32,43%529,46+19,98%462,9+8,78%540,47+17,31%542,7+0,57%
2020402,19−4,03%539,6296,55296,5531,36%363,43+25,53%410,03+2,29%380,7312,25%339,5622,25%386,019,86%398,189,33%384,696,71%441,29+5,97%425,53+1,06%460,74+3,6%539,6+13,85%
2019419,08−0,15%473,96289,53432,06+5,29%289,53+5,41%400,8310,81%433,88+7,23%436,735,12%428,241,99%439,162,59%412,388,4%416,4314,35%421,07+8,68%444,73+3,34%473,96+19,99%
2018419,69+8,26%486,19274,66410,37+33,65%274,6617,3%449,42+9,82%404,61+12,28%460,28+16,33%436,93+3,54%450,85+14,58%450,18+9,64%486,19+17,02%387,44+3,83%430,37+2,39%3954,28%
2017387,68+9,83%421,99307,05307,05+0,44%332,14+35,6%409,23+11,13%360,35+4,29%395,67+9,75%421,99+13,31%393,49+8,2%410,59+7,9%415,47+13,65%373,16+9,62%420,33+9,19%412,67+2,32%
2016352,98+3,65%403,31244,94305,78,96%244,94+5,32%368,262,64%345,519,86%360,53+2,82%372,43+1,48%363,674,62%380,52+13,5%365,57+2,82%340,4+18,81%384,95+19,02%403,31+12,96%
2015340,55−2,41%383,29232,56335,8+38,49%232,5627,81%378,26+2,71%383,29+13,21%350,658,62%367+1%381,28+3,61%335,259,52%355,557,36%286,51323,42357,04
2012348,98−7,7%383,78242,47242,4736,55%322,15+22,56%368,2713,2%338,5614,8%383,723,3%363,3510,88%367,988,96%370,528,35%383,786,21%···
2011378,09+2,55%424,28262,85382,14+22,46%262,85+5,28%424,28+4,39%397,37+3,93%396,82+9,56%407,7+1,03%404,19+1,89%404,26+4,49%409,17+2,55%335,28+1,2%365,344,58%347,7115,46%
2010368,7·411,31249,68312,06249,68406,44382,34362,18403,55396,71386,9399331,32382,88411,31

15 năm số liệu, đơn vị Triệu USD. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Nhập khẩu Trung Quốc theo mặt hàng.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế