HS05 - Sản phẩm gốc động vật khác

HS05 - Sản phẩm gốc động vật khác kỳ 06-2026 đạt 127,29 Triệu USD, theo UN Comtrade — Cơ sở dữ liệu thương mại Liên Hợp Quốc. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Nhập khẩu Trung Quốc theo mặt hàng (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2010 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: UN Comtrade — Cơ sở dữ liệu thương mại Liên Hợp Quốc

Cập nhật cuối: 29-07-2026 02:13

Chỉ tiêu này trong bảng Nhập khẩu Trung Quốc theo mặt hàng

Chỉ tiêu06-202605-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-2025
HS05 - Sản phẩm gốc động vật khác127,29111,75117,57113,0183,72116,7299,5791,3583,1282,81
HS96 - Hàng chế tạo khác108,74107,19103,94113,5871,3685,5699,9292,6294,38103,49
HS56 - Mền xơ, dây bện, thừng112,48104,68106,2107,7277,1194,77104,888,0494,3397,47

HS05 - Sản phẩm gốc động vật khác theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
2026111,68+14,48%127,2983,72116,72+7,01%83,725,85%113,01+7,92%117,572,16%111,75+4,41%127,29+36,9%······
202597,55−5,59%120,1782,81109,070,5%88,93+8,09%104,7210,92%120,179,58%107,037,69%92,981,82%96,923,84%93,924,72%82,8110,91%83,1211,69%91,356,23%99,573,4%
2024103,33−6,22%132,9182,27109,6210,26%82,2725,51%117,5612,49%132,91+0,72%115,9611,57%94,727,92%100,85,51%98,57+4,2%92,96+6,92%94,13+13,51%97,42+14,35%103,071,32%
2023110,18−2,19%134,3382,92122,15+23,5%110,45+18,14%134,33+20,04%131,96+17,34%131,12+1,15%131,39+15,14%106,689,4%94,623,71%86,9423,48%82,9222,17%85,221,87%104,4513,2%
2022112,65+28,88%129,6393,4998,91+53,2%93,49+64,3%111,911,96%112,46+31,64%129,63+53,65%114,11+27,72%117,74+16,71%123,99+48,58%113,63+27,97%106,55+28,01%109,05+16,18%120,33+15,83%
202187,4+37,58%114,1456,964,56+20,5%56,9+15,44%114,14+67,05%85,42+24,63%84,36+11,7%89,34+38,1%100,88+52,06%83,45+38,17%88,79+39,78%83,24+53,4%93,86+36,03%103,88+50,9%
202063,53−10,92%75,5349,2953,5825,52%49,291,46%68,3315,48%68,5419,16%75,5313,77%64,6916,47%66,349,13%60,410,67%63,522,69%54,2615,94%69+6,84%68,84+1,02%
201971,32+17,29%87,5950,0271,94+16,57%50,02+15,93%80,84+11,73%84,79+27,3%87,59+16,63%77,44+7,12%73,01+23,68%67,62+15,67%65,28+6,42%64,55+47,09%64,58+21,43%68,15+9%
201860,8+18,93%75,143,1561,71+56,18%43,15+15,83%72,36+29,32%66,61+25,07%75,1+34,64%72,3+26,53%59,03+9,26%58,45+5,4%61,34+34,2%43,885,81%53,188,37%62,52+14,1%
201751,13+17,48%58,0437,2539,51+4,43%37,25+14,22%55,95+11,42%53,25+20,93%55,783,77%57,14+22,52%54,03+15,12%55,46+34,17%45,71+32,53%46,59+38,97%58,04+23,58%54,79+10,34%
201643,52+11,94%57,9632,6237,84+1,65%32,62+14,54%50,21+3,93%44,04+0,16%57,96+46,2%46,64+4,39%46,93+11,79%41,33+14,93%34,4910,27%33,53+7,96%46,97+29,7%49,65+22,38%
201538,88+1,72%48,3128,4837,22+45,72%28,4817,44%48,31+17,32%43,97+16,71%39,6413,91%44,680,36%41,98+1,44%35,96+1,21%38,43+3,14%31,0536,2140,57
201238,22+7,17%46,0525,5425,5438,59%34,49+52,28%41,18+17,89%37,67+9,66%46,05+8,95%44,84+9,88%41,38+9,87%35,5413,36%37,26+11,52%···
201135,66+2,55%42,2722,6541,59+72,7%22,65+46,22%34,93+46,15%34,35+6,56%42,27+39,76%40,811,05%37,6713,28%41,026,41%33,4112,59%29,4416,33%30,5136,9%39,26+7,77%
201034,77·48,3515,4924,0815,4923,932,2430,2445,8843,4443,8338,2335,1848,3536,43

15 năm số liệu, đơn vị Triệu USD. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Nhập khẩu Trung Quốc theo mặt hàng.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế