Lương bình quân văn hóa, thể thao Trung Quốc
Lương bình quân văn hóa, thể thao Trung Quốc kỳ 2025 đạt 129.447 CNY/năm, theo Cục Thống kê Quốc gia Trung Quốc (NBS). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Lương bình quân theo ngành (Giá trị · Năm), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 2022 đến 2025. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.
Chỉ tiêu này trong bảng Lương bình quân theo ngành
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Văn hoá, thể thao và giải trí | 129.447 | 126.040 | 127.334 | 121.151 | |||||||
| Quản lý công, bảo hiểm xã hội và tổ chức xã hội | 119.465 | 114.840 | 117.108 | 117.440 | |||||||
| Bình quân chung | 129.441 | 124.110 | 120.698 | 114.029 | 106.837 | 97.379 | 90.501 | 82.413 | 74.318 | 67.569 |
Hiểu về lương bình quân văn hóa, thể thao Trung Quốc
Thước đo này ghi nhận mức tiền công và tiền thưởng trung bình hằng năm của mỗi lao động đang làm việc trong các lĩnh vực nghệ thuật, biểu diễn, tổ chức sự kiện, thể thao chuyên nghiệp và giải trí công cộng. Giá trị này tổng hợp tất cả các khoản chi trả bằng tiền mặt và hiện vật quy đổi từ phía đơn vị sử dụng lao động, chưa khấu trừ các khoản nghĩa vụ tài chính cá nhân. Các hoạt động sáng tác tự do không thông qua tổ chức trung gian hoặc không có hợp đồng lao động dài hạn sẽ không được tính vào bảng số liệu này. Điểm khác biệt lớn nhất của nhóm này so với các ngành sản xuất vật chất hay dịch vụ thông thường nằm ở tính phân hóa cao độ về thu nhập giữa lực lượng lao động phổ thông và những cá nhân nổi bật trong ngành nghệ thuật hay thể thao.
Quá trình theo dõi đòi hỏi người phân tích phải nắm rõ các kỳ tổng hợp thường diễn ra vào cuối năm và số liệu có thể được rà soát lại khi có báo cáo tài chính kiểm toán từ các đơn vị. Việc so sánh nên được thực hiện giữa các kỳ tương ứng trong những năm khác nhau thay vì so sánh trực tiếp giữa các tháng hoặc quý liền kề do tính mùa vụ mạnh mẽ của ngành giải trí. Ngoài ra, cần lưu ý đến yếu tố biến động giá cả chung khi đánh giá tốc độ tăng trưởng thu nhập thực tế của lực lượng lao động này.
Câu hỏi thường gặp
- Những ai thuộc đối tượng được tính vào chỉ tiêu lương này?
- Đó là những người lao động ký hợp đồng làm việc tại các đơn vị nghệ thuật, thể thao và dịch vụ giải trí.
- Thu nhập của nghệ sĩ tự do có được tính vào đây không?
- Không, chỉ tiêu chỉ ghi nhận những người làm việc trong các tổ chức, đơn vị có chế độ kế toán và trả lương chính thức.
- Vì sao thu nhập trong lĩnh vực này thường có sự chênh lệch lớn?
- Do sự khác biệt rất cao về năng lực, danh tiếng và mức độ đóng góp giữa các cá nhân trong ngành nghệ thuật và thể thao.