Chỉ số giá nông sản CGPI Trung Quốc
Chỉ số giá nông sản CGPI Trung Quốc kỳ 07-2026 đạt -4,6 %, theo Đông Phương Tài Phú (Eastmoney). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Chỉ số giá hàng hoá doanh nghiệp (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2005 đến 07-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.
Chỉ tiêu này trong bảng Chỉ số giá hàng hoá doanh nghiệp
| Chỉ tiêu | 07-2026 | 06-2026 | 05-2026 | 04-2026 | 03-2026 | 02-2026 | 01-2026 | 12-2025 | 11-2025 | 10-2025 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Nông sản | -4,6 | -5,7 | -5,1 | -5,8 | -2,9 | 0,7 | -0,6 | 0,4 | -2,5 | -8,2 | |
| Khoáng sản | 10,4 | 12,9 | 14,4 | 16,1 | 16,3 | 16 | 16,5 | 12,4 | 10,8 | 9,7 | |
| Năng lượng | 2,9 | 8,2 | 10,7 | 8,5 | 2,8 | -4,3 | -6,3 | -5,3 | -5,1 | -5 |
Hiểu về chỉ số giá nông sản CGPI Trung Quốc
Thước đo này phản ánh biến động giá bán buôn của các mặt hàng nông sản tại khâu sản xuất sơ cấp bên kia biên giới, tập trung vào các sản phẩm chưa qua chế biến sâu như ngũ cốc, rau củ, quả và nguyên liệu thô từ đồng ruộng. Khác với các chỉ số đo lường giá tại siêu thị hay cửa hàng bán lẻ vốn đã gánh thêm chi phí vận chuyển và dịch vụ thương mại, dữ liệu này bám sát trực tiếp giá trị giao dịch đầu ra tại nông trại và thị trường sơ cấp. Người xem cần phân biệt rõ chỉ báo này với các nhóm hàng công nghiệp hay năng lượng trong cùng hệ thống khảo sát giá bán buôn, bởi diễn biến nông sản thường chịu chi phối mạnh bởi điều kiện thời tiết, mùa vụ thu hoạch và các biến động ngắn hạn về nguồn cung tự nhiên thay vì chu kỳ kinh tế vĩ mô dài hạn.
Quá trình theo dõi đòi hỏi sự cẩn trọng với các đợt nghỉ lễ lớn kéo dài trong năm, đặc biệt là kỳ nghỉ xuân truyền thống, thời điểm hoạt động giao thương ngưng trệ có thể làm lệch nhịp biến động giá tháng đó. Các con số được cập nhật theo tháng dưới dạng tỷ lệ thay đổi, giúp người quan sát nắm bắt xu hướng lạm phát đầu vào cho ngành chế biến thực phẩm. Khi phân tích, nên ưu tiên đối chiếu mức độ biến động với cùng kỳ năm trước để loại bỏ nhiễu động mang tính thời vụ thuần túy, tránh việc so sánh trực tiếp giữa hai tháng liền kề vốn dễ dẫn đến nhận định sai lệch về xu hướng giá dài hạn.
Câu hỏi thường gặp
- Chỉ số này phản ánh giá nông sản ở khâu nào của thị trường?
- Đây là giá bán buôn tại khâu sản xuất sơ cấp, trước khi hàng hóa trải qua các công đoạn chế biến sâu hoặc phân phối tới tay người tiêu dùng.
- Vì sao biến động giá nông sản thường khác biệt so với hàng công nghiệp?
- Sản phẩm nông nghiệp phụ thuộc lớn vào yếu tố thời tiết và mùa vụ, khiến nguồn cung dễ biến động mạnh trong ngắn hạn.
- Nên dùng phép so sánh nào để đọc đúng xu hướng giá?
- Nên đối chiếu với cùng kỳ năm trước để loại bỏ các yếu tố chu kỳ mùa vụ thay đổi giữa các tháng.