Số dư SLF cuối kỳ của PBOC, Trung Quốc
Số dư SLF cuối kỳ của PBOC, Trung Quốc kỳ 05-2025 đạt 1,4 Tỷ CNY, theo Ngân hàng Nhân dân Trung Quốc (PBOC). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Thanh khoản và công cụ cho vay của NHTW (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 06-2013 đến 05-2025. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.
Chỉ tiêu này trong bảng Thanh khoản và công cụ cho vay của NHTW
| Chỉ tiêu | 07-2026 | 06-2026 | 05-2026 | 04-2026 | 03-2026 | 02-2026 | 01-2026 | 12-2025 | 11-2025 | 10-2025 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số dư SLF cuối kỳ | |||||||||||
| Khối lượng SLF thực hiện trong kỳ | |||||||||||
| Tổng bơm ròng | 687,8 | 905,4 | -380,9 | -595,6 | -816,7 | 821,9 | 1.238,4 | 802,8 | 313,9 | -30,5 |
Hiểu về số dư SLF cuối kỳ của PBOC, Trung Quốc
Chỉ tiêu này thể hiện quy mô dư nợ của công cụ cho vay đứng đứng qua đêm nhằm hỗ trợ thanh khoản khẩn cấp cho các tổ chức tài chính vào thời điểm cuối kỳ. Phạm vi chỉ tính các khoản vay có tài sản thế chấp được duyệt qua hạn mức cho trước, loại trừ các giao dịch thị trường mở đấu thầu cạnh tranh thông thường. Điểm khác biệt cốt lõi là công cụ này đóng vai trò trần lãi suất ngắn hạn và là phao cứu sinh cuối cùng cho các thành viên thiếu hụt dự trữ bắt buộc.
Người đọc cần ghi nhận rằng số dư này thường duy trì ở mức thấp trong điều kiện thị trường bình thường và chỉ vọt tăng mạnh khi hệ thống đối mặt cú sốc thanh khoản nghiêm trọng. Dữ liệu được thống kê theo tháng dưới dạng số dư thời điểm, do đó không phản ánh toàn bộ tần suất sử dụng trong suốt cả kỳ. Việc đối chiếu cần đặt trong bối cảnh biến động lãi suất liên ngân hàng để thấy rõ áp lực thanh khoản thực tế thay vì chỉ nhìn vào con số tuyệt đối.
Câu hỏi thường gặp
- Số dư khoản vay này tăng vọt báo hiệu điều gì về thị trường tiền tệ?
- Hiện tượng này cho thấy nhiều tổ chức tài chính đang gặp khó khăn lớn về thanh khoản ngắn hạn và phải nhờ đến sự hỗ trợ khẩn cấp.
- Công cụ này có phải là nghiệp vụ đấu thầu hàng ngày không?
- Không, đây là cơ chế cho vay theo hạn mức có sẵn để giải quyết nhu cầu cấp bách vào cuối ngày.
- Vì sao số liệu này được tính theo thời điểm cuối kỳ?
- Cách tính này phản ánh chính xác trạng thái chịu áp lực thanh khoản tại đúng thời điểm chốt sổ báo cáo.