Công cụ cơ cấu khác
Công cụ cơ cấu khác kỳ 06-2026 đạt -137,2 Tỷ CNY, theo Ngân hàng Nhân dân Trung Quốc (PBOC). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Bơm/hút thanh khoản ròng theo công cụ của NHTW Trung Quốc (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 05-2025 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.
Nguồn: Ngân hàng Nhân dân Trung Quốc (PBOC)
Chỉ tiêu này trong bảng Bơm/hút thanh khoản ròng theo công cụ của NHTW Trung Quốc
| Chỉ tiêu | 06-2026 | 05-2026 | 04-2026 | 03-2026 | 02-2026 | 01-2026 | 12-2025 | 11-2025 | 10-2025 | 09-2025 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Công cụ cơ cấu khác | -137,2 | 112,9 | 366,7 | 172,8 | -7,6 | 64,1 | 159,4 | 115 | -17,3 | -7 | |
| Mua bán trái phiếu chính phủ | 10 | 50 | 40 | 50 | 50 | 100 | 50 | 50 | 20 | 0 | |
| Tiền gửi kho bạc trung ương | 0 | 20 | 130 | 100 | 0 | -60 | 10 | 80 | -30 | 30 |
Công cụ cơ cấu khác theo năm
| Năm | Bình quân | ± | Cao nhất | Thấp nhất | T1 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | T8 | T9 | T10 | T11 | T12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 95,28 | +41,03% | 366,7 | -137,2 | 64,1 | -7,6 | 172,8 | 366,7 | 112,9+1.155,14% | -137,2−167,99% | · | · | · | · | · | · |
| 2025 | 67,56 | · | 201,8 | -17,3 | · | · | · | · | -10,7 | 201,8 | -1,2 | 100,5 | -7 | -17,3 | 115 | 159,4 |
2 năm số liệu, đơn vị Tỷ CNY. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Bơm/hút thanh khoản ròng theo công cụ của NHTW Trung Quốc.