Slovenia

Slovenia kỳ Q1-2026 đạt 64,8 %, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Nợ chính phủ châu Âu (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q4-1995 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 27-07-2026 09:55

Chỉ tiêu này trong bảng Nợ chính phủ châu Âu

Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023
Nợ công trên GDP
Slovenia64,865,767,769,569,666,466,168,969,768,3
Latvia46,946,944,847,64546,24745,645,744,4

Slovenia theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
202664,8−3,33 đ%64,864,864,84,8 đ%···
202568,13+0,35 đ%69,665,769,60,1 đ%69,5+0,6 đ%67,7+1,6 đ%65,70,7 đ%
202467,78−2,57 đ%69,766,169,72,3 đ%68,91,2 đ%66,14,9 đ%66,41,9 đ%
202370,35−4,5 đ%7268,3723,9 đ%70,15,5 đ%714,1 đ%68,34,5 đ%
202274,85−5,25 đ%75,972,875,99,6 đ%75,64,8 đ%75,14,6 đ%72,82 đ%
202180,1+3,6 đ%85,574,885,5+16,3 đ%80,4+2,1 đ%79,7+1,4 đ%74,85,4 đ%
202076,5+8,78 đ%80,269,269,2+0,7 đ%78,3+10,2 đ%78,3+10 đ%80,2+14,2 đ%
201967,73−5,58 đ%68,56668,57,9 đ%68,15,6 đ%68,33,8 đ%665 đ%
201873,3−6,02 đ%76,47176,45 đ%73,77,4 đ%72,17,8 đ%713,9 đ%
201779,33−2,73 đ%81,474,981,42,4 đ%81,11,4 đ%79,92,6 đ%74,94,5 đ%
201682,05−0,85 đ%83,879,483,8+1,6 đ%82,5+1,2 đ%82,52,2 đ%79,44 đ%
201582,9+4,05 đ%84,781,382,2+4,6 đ%81,3+2,7 đ%84,7+6,6 đ%83,4+2,3 đ%
201478,85+16,63 đ%81,177,677,6+23,3 đ%78,6+16,7 đ%78,1+16,2 đ%81,1+10,3 đ%
201362,22+12,82 đ%70,854,354,3+7,3 đ%61,9+13,7 đ%61,9+13,6 đ%70,8+16,7 đ%
201249,4+4,1 đ%54,14747+1,1 đ%48,2+3,9 đ%48,3+4,1 đ%54,1+7,3 đ%
201145,3+7,17 đ%46,844,245,9+8 đ%44,3+6,5 đ%44,2+6 đ%46,8+8,2 đ%
201038,13+6,92 đ%38,637,837,9+12,7 đ%37,8+7,8 đ%38,2+3,5 đ%38,6+3,7 đ%
200931,2+8,63 đ%34,925,225,2+0,9 đ%30+7,8 đ%34,7+12,8 đ%34,9+13 đ%
200822,58−2,23 đ%24,321,924,33,8 đ%22,22,6 đ%21,91,5 đ%21,91 đ%
200724,8−1,65 đ%28,122,928,1+1,4 đ%24,81,9 đ%23,42,8 đ%22,93,3 đ%
200626,45−0,4 đ%26,726,226,71,6 đ%26,7+0,6 đ%26,20,2 đ%26,20,4 đ%
200526,85−0,48 đ%28,326,128,3+0,8 đ%26,11,4 đ%26,40,8 đ%26,60,5 đ%
200427,33+0,25 đ%27,527,127,5+0,6 đ%27,5+0,2 đ%27,2+0,1 đ%27,1+0,1 đ%
200327,08−0,72 đ%27,326,926,90,8 đ%27,30,6 đ%27,10,8 đ%270,7 đ%
200227,8+0,75 đ%27,927,727,7+0,8 đ%27,90,7 đ%27,9+1,5 đ%27,7+1,4 đ%
200127,05+1,75 đ%28,626,326,9+1,6 đ%28,6+3,7 đ%26,4+1,5 đ%26,3+0,2 đ%
200025,3+1,5 đ%26,124,925,324,924,926,1+2,3 đ%
199923,8+1 đ%23,823,8···23,8+1 đ%
199822,8+0,7 đ%22,822,8···22,8+0,7 đ%
199722,1+0,5 đ%22,122,1···22,1+0,5 đ%
199621,6+3,4 đ%21,621,6···21,6+3,4 đ%
199518,2·18,218,2···18,2

32 năm số liệu, đơn vị %. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước (chênh lệch điểm %). Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Nợ chính phủ châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế