Liên minh châu Âu

Liên minh châu Âu kỳ Q1-2026 đạt 82,9 %, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Nợ chính phủ châu Âu (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-2000 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 27-07-2026 09:55

Chỉ tiêu này trong bảng Nợ chính phủ châu Âu

Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023
Nợ công trên GDP
Liên minh châu Âu82,981,882,181,881,480,681,281,180,980,5
Đức64,463,56362,36262,26261,662,162,3

Liên minh châu Âu theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
202682,9+1,13 đ%82,982,982,9+1,5 đ%···
202581,77+0,83 đ%82,181,481,4+0,5 đ%81,8+0,7 đ%82,1+0,9 đ%81,8+1,2 đ%
202480,95−0,48 đ%81,280,680,91,3 đ%81,10,7 đ%81,2+0 đ%80,6+0,1 đ%
202381,43−2,83 đ%82,280,582,24 đ%81,83,2 đ%81,22,3 đ%80,51,8 đ%
202284,25−4,9 đ%86,282,386,25,3 đ%854,7 đ%83,55,2 đ%82,34,4 đ%
202189,15+3 đ%91,586,791,5+12,5 đ%89,7+2,6 đ%88,70,3 đ%86,72,8 đ%
202086,15+7,2 đ%89,579790,8 đ%87,1+7,6 đ%89+10 đ%89,5+12 đ%
201978,95−1,65 đ%79,877,579,81,6 đ%79,51,3 đ%791,7 đ%77,52 đ%
201880,6−2,6 đ%81,479,581,42,8 đ%80,83,3 đ%80,72,3 đ%79,52 đ%
201783,2−1,95 đ%84,281,584,21,7 đ%84,11,7 đ%831,8 đ%81,52,6 đ%
201685,15−1,3 đ%85,984,185,91,8 đ%85,81,1 đ%84,81,3 đ%84,11 đ%
201586,45−0,9 đ%87,785,187,7+0,3 đ%86,91 đ%86,11,1 đ%85,11,8 đ%
201487,35+0,32 đ%87,986,987,4+0,6 đ%87,9+0,4 đ%87,2+0,2 đ%86,9+0,1 đ%
201387,03+3,03 đ%87,586,886,8+4,2 đ%87,5+3,4 đ%87+2,7 đ%86,8+1,8 đ%
201284+2,7 đ%8582,682,6+1,7 đ%84,1+2,7 đ%84,3+3,1 đ%85+3,3 đ%
201181,3+2,67 đ%81,780,980,9+3,6 đ%81,4+3,1 đ%81,2+2,7 đ%81,7+1,3 đ%
201078,63+5,85 đ%80,477,377,3+8,7 đ%78,3+6,1 đ%78,5+3,9 đ%80,4+4,7 đ%
200972,78+9,2 đ%75,768,668,6+5,6 đ%72,2+9 đ%74,6+11,6 đ%75,7+10,6 đ%
200863,57−0,5 đ%65,163632,1 đ%63,21,7 đ%630,9 đ%65,1+2,7 đ%
200764,08−2,38 đ%65,162,465,12,2 đ%64,92,1 đ%63,92,6 đ%62,42,6 đ%
200666,45−1,58 đ%67,36567,30,9 đ%671,7 đ%66,51,5 đ%652,2 đ%
200568,03−0,15 đ%68,767,268,2+0 đ%68,70,1 đ%680,6 đ%67,2+0,1 đ%
200468,18+1,08 đ%68,867,168,2+1,5 đ%68,8+1,5 đ%68,6+1 đ%67,1+0,3 đ%
200367,1+0,92 đ%67,666,766,7+0,2 đ%67,3+0,9 đ%67,6+1,4 đ%66,8+1,2 đ%
200266,18+0,05 đ%66,565,666,5+0,2 đ%66,40,1 đ%66,2+0,3 đ%65,60,2 đ%
200166,13−2,07 đ%66,565,866,33,2 đ%66,52,1 đ%65,92,2 đ%65,80,8 đ%
200068,2·69,566,669,568,668,166,6

27 năm số liệu, đơn vị %. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước (chênh lệch điểm %). Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Nợ chính phủ châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế