Pháp

Pháp kỳ Q1-2026 đạt 117,6 %, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Nợ chính phủ châu Âu (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-2000 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 27-07-2026 09:55

Chỉ tiêu này trong bảng Nợ chính phủ châu Âu

Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023
Nợ công trên GDP
Pháp117,6115,7117,3115,4113,6112,6113,1111,8110,2109,5
Ý138,9137,1137,5138,1137,3134,7135,5135,9134,2133,9

Pháp theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
2026117,6+2,1 đ%117,6117,6117,6+4 đ%···
2025115,5+3,57 đ%117,3113,6113,6+3,4 đ%115,4+3,6 đ%117,3+4,2 đ%115,7+3,1 đ%
2024111,93+0,98 đ%113,1110,2110,21,7 đ%111,8+0,5 đ%113,1+2 đ%112,6+3,1 đ%
2023110,95−2 đ%111,9109,5111,92,5 đ%111,31,6 đ%111,12 đ%109,51,9 đ%
2022112,95−2,08 đ%114,4111,4114,43,3 đ%112,91,4 đ%113,12,2 đ%111,41,4 đ%
2021115,03+3,93 đ%117,7112,8117,7+16,5 đ%114,3+1,3 đ%115,3+0 đ%112,82,1 đ%
2020111,1+11,88 đ%115,3101,2101,2+1,7 đ%113+13,8 đ%115,3+15,3 đ%114,9+16,7 đ%
201999,23+0 đ%10098,299,5+0,1 đ%99,20,2 đ%100+0,4 đ%98,20,3 đ%
201899,23−0,98 đ%99,698,599,41,1 đ%99,41,8 đ%99,60,7 đ%98,50,3 đ%
2017100,2+1,25 đ%101,298,8100,5+1,6 đ%101,2+1,5 đ%100,3+1,2 đ%98,8+0,7 đ%
201698,95+1,13 đ%99,798,198,9+0,8 đ%99,7+1,3 đ%99,1+1,3 đ%98,1+1,1 đ%
201597,83+1,3 đ%98,49798,1+1,9 đ%98,4+1,5 đ%97,8+1 đ%97+0,8 đ%
201496,53+2,28 đ%96,996,296,2+2,8 đ%96,9+1,9 đ%96,8+2,8 đ%96,2+1,6 đ%
201394,25+2,58 đ%9593,493,4+2,3 đ%95+2,4 đ%94+2,7 đ%94,6+2,9 đ%
201291,68+3,3 đ%92,691,191,1+3,6 đ%92,6+3,6 đ%91,3+3 đ%91,7+3 đ%
201188,38+1,72 đ%8987,587,5+1,5 đ%89+0,9 đ%88,3+2,1 đ%88,7+2,4 đ%
201086,65+6,3 đ%88,18686+11,3 đ%88,1+8,1 đ%86,2+3,6 đ%86,3+2,2 đ%
200980,35+12,37 đ%84,174,774,7+7,7 đ%80+12,7 đ%82,6+14,8 đ%84,1+14,3 đ%
200867,98+1,35 đ%69,86767+0,4 đ%67,30,2 đ%67,8+0,9 đ%69,8+4,3 đ%
200766,63−0,3 đ%67,565,566,61,5 đ%67,5+0,4 đ%66,90,2 đ%65,5+0,1 đ%
200666,93−1,03 đ%68,165,468,1+0,4 đ%67,11 đ%67,10,7 đ%65,42,8 đ%
200567,95+1,23 đ%68,267,767,7+1,7 đ%68,1+0,9 đ%67,8+1 đ%68,2+1,3 đ%
200466,73+2,05 đ%67,26666+3,2 đ%67,2+2,2 đ%66,8+1,3 đ%66,9+1,5 đ%
200364,68+4 đ%65,562,862,8+3,1 đ%65+4 đ%65,5+4,8 đ%65,4+4,1 đ%
200260,68+1,3 đ%61,359,759,7+1 đ%61+1,3 đ%60,7+0,9 đ%61,3+2 đ%
200159,38−0,72 đ%59,858,758,71,7 đ%59,70,7 đ%59,80,1 đ%59,30,4 đ%
200060,1·60,459,760,460,459,959,7

27 năm số liệu, đơn vị %. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước (chênh lệch điểm %). Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Nợ chính phủ châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế