Đức

Đức kỳ Q1-2026 đạt 64,4 %, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Nợ chính phủ châu Âu (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-2000 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 27-07-2026 09:55

Chỉ tiêu này trong bảng Nợ chính phủ châu Âu

Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023
Nợ công trên GDP
Đức64,463,56362,36262,26261,662,162,3
Pháp117,6115,7117,3115,4113,6112,6113,1111,8110,2109,5

Đức theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
202664,4+1,7 đ%64,464,464,4+2,4 đ%···
202562,7+0,73 đ%63,562620,1 đ%62,3+0,7 đ%63+1 đ%63,5+1,3 đ%
202461,97−1,13 đ%62,261,662,11,8 đ%61,61,4 đ%621,2 đ%62,20,1 đ%
202363,1−2,45 đ%63,962,363,92,6 đ%633,1 đ%63,22 đ%62,32,1 đ%
202265,55−2,67 đ%66,564,466,52,3 đ%66,12,1 đ%65,22,8 đ%64,43,5 đ%
202168,23+2,65 đ%68,867,968,8+9 đ%68,2+2,2 đ%680,5 đ%67,90,1 đ%
202065,58+5,78 đ%68,559,859,80,8 đ%66+6 đ%68,5+8,6 đ%68+9,3 đ%
201959,8−1,95 đ%60,658,760,62,3 đ%601,8 đ%59,91,6 đ%58,72,1 đ%
201861,75−3,77 đ%62,960,862,93,9 đ%61,84,3 đ%61,53,7 đ%60,83,2 đ%
201765,52−4,2 đ%66,86466,84,1 đ%66,14,1 đ%65,24,3 đ%644,3 đ%
201669,73−2,7 đ%70,968,370,93,3 đ%70,22,2 đ%69,52,4 đ%68,32,9 đ%
201572,43−3 đ%74,271,274,22 đ%72,43,4 đ%71,93,3 đ%71,23,3 đ%
201475,43−2,88 đ%76,274,576,23,2 đ%75,83 đ%75,22,3 đ%74,53 đ%
201378,3−1,48 đ%79,477,579,4+0,4 đ%78,81,6 đ%77,52,4 đ%77,52,3 đ%
201279,78+0,63 đ%80,479790,8 đ%80,4+1,1 đ%79,9+0,9 đ%79,8+1,3 đ%
201179,15+4,15 đ%79,878,579,8+7,3 đ%79,3+6,1 đ%79+5,7 đ%78,52,5 đ%
201075+4,47 đ%8172,572,5+5,3 đ%73,2+2,4 đ%73,3+1,6 đ%81+8,6 đ%
200970,53+5,95 đ%72,467,267,2+3,2 đ%70,8+6 đ%71,7+7,4 đ%72,4+7,2 đ%
200864,58−0,15 đ%65,264641,6 đ%64,80,8 đ%64,3+0,3 đ%65,2+1,5 đ%
200764,73−2,3 đ%65,663,765,61,6 đ%65,61,6 đ%643,3 đ%63,72,7 đ%
200667,03+0,33 đ%67,366,467,2+1,1 đ%67,2+0,7 đ%67,3+0,2 đ%66,40,7 đ%
200566,7+1,75 đ%67,166,166,1+1,3 đ%66,5+1,8 đ%67,1+1,8 đ%67,1+2,1 đ%
200464,95+2,7 đ%65,364,764,8+3,7 đ%64,7+2,9 đ%65,3+2,5 đ%65+1,7 đ%
200362,25+2,85 đ%63,361,161,1+2 đ%61,8+2,7 đ%62,8+3,2 đ%63,3+3,5 đ%
200259,4+1,45 đ%59,859,159,1+0,9 đ%59,1+1,5 đ%59,6+1,7 đ%59,8+1,7 đ%
200157,95−1,9 đ%58,257,658,22,2 đ%57,62,2 đ%57,92,1 đ%58,11,1 đ%
200059,85·60,459,260,459,86059,2

27 năm số liệu, đơn vị %. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước (chênh lệch điểm %). Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Nợ chính phủ châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế