Ý

Ý kỳ Q1-2026 đạt 138,9 %, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Nợ chính phủ châu Âu (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-2000 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 27-07-2026 09:55

Chỉ tiêu này trong bảng Nợ chính phủ châu Âu

Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023
Nợ công trên GDP
Ý138,9137,1137,5138,1137,3134,7135,5135,9134,2133,9
Tây Ban Nha101,6100,7103,1103,4103,3101,6104,2105,2106,3105,2

Ý theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
2026138,9+1,4 đ%138,9138,9138,9+1,6 đ%···
2025137,5+2,43 đ%138,1137,1137,3+3,1 đ%138,1+2,2 đ%137,5+2 đ%137,1+2,4 đ%
2024135,08−0,8 đ%135,9134,2134,22,9 đ%135,91,6 đ%135,5+0,5 đ%134,7+0,8 đ%
2023135,88−6,35 đ%137,5133,9137,19,5 đ%137,56,5 đ%1354,9 đ%133,94,5 đ%
2022142,23−9,75 đ%146,6138,4146,611,1 đ%1449,5 đ%139,911 đ%138,47,4 đ%
2021151,98+3,78 đ%157,7145,8157,7+20,9 đ%153,5+5,2 đ%150,92,4 đ%145,88,6 đ%
2020148,2+12,53 đ%154,4136,8136,8+1 đ%148,3+11,4 đ%153,3+17,2 đ%154,4+20,5 đ%
2019135,68+0,48 đ%136,9133,9135,8+0,5 đ%136,9+1,2 đ%136,1+0,5 đ%133,90,3 đ%
2018135,2−0,48 đ%135,7134,2135,30,5 đ%135,71,1 đ%135,60,8 đ%134,2+0,5 đ%
2017135,68−0,43 đ%136,8133,7135,81,6 đ%136,81,1 đ%136,4+1,5 đ%133,70,5 đ%
2016136,1−0,72 đ%137,9134,2137,40,1 đ%137,90,3 đ%134,91,9 đ%134,20,6 đ%
2015136,83+1,45 đ%138,2134,8137,5+3 đ%138,2+1 đ%136,8+1,8 đ%134,8+0 đ%
2014135,38+3,93 đ%137,2134,5134,5+4,9 đ%137,2+4,8 đ%135+3,1 đ%134,8+2,9 đ%
2013131,45+6,77 đ%132,4129,6129,6+7,3 đ%132,4+7,9 đ%131,9+5,9 đ%131,9+6 đ%
2012124,68+5,45 đ%126122,3122,3+3,3 đ%124,5+4,2 đ%126+7,5 đ%125,9+6,8 đ%
2011119,23+0,33 đ%120,3118,5119+0,8 đ%120,3+1,3 đ%118,51,1 đ%119,1+0,3 đ%
2010118,9+4,02 đ%119,6118,2118,2+6,4 đ%119+4,8 đ%119,6+2,2 đ%118,8+2,7 đ%
2009114,88+9,62 đ%117,4111,8111,8+6,1 đ%114,2+9,1 đ%117,4+13 đ%116,1+10,3 đ%
2008105,25−0,6 đ%105,8104,4105,71,3 đ%105,11,9 đ%104,41,5 đ%105,8+2,3 đ%
2007105,85−2,35 đ%107103,51071,4 đ%1072,5 đ%105,92,7 đ%103,52,8 đ%
2006108,2−0,17 đ%109,5106,3108,4+0,2 đ%109,50,9 đ%108,60,1 đ%106,3+0,1 đ%
2005108,38+0,45 đ%110,4106,2108,2+0,1 đ%110,4+0,6 đ%108,70,4 đ%106,2+1,5 đ%
2004107,93+0,72 đ%109,8104,7108,1+0,2 đ%109,8+2,1 đ%109,1+1 đ%104,70,4 đ%
2003107,2−1,87 đ%108,1105,1107,92,9 đ%107,72,6 đ%108,11,2 đ%105,10,8 đ%
2002109,07−0,13 đ%110,8105,9110,8+0,8 đ%110,3+0,2 đ%109,3+1,1 đ%105,92,6 đ%
2001109,2−2,1 đ%110,1108,21102,7 đ%110,12,5 đ%108,23 đ%108,50,2 đ%
2000111,3·112,7108,7112,7112,6111,2108,7

27 năm số liệu, đơn vị %. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước (chênh lệch điểm %). Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Nợ chính phủ châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế