Khu vực đồng euro

Khu vực đồng euro kỳ Q1-2026 đạt 88,9 %, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Nợ chính phủ châu Âu (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-2000 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 27-07-2026 09:55

Chỉ tiêu này trong bảng Nợ chính phủ châu Âu

Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023
Nợ công trên GDP
Khu vực đồng euro88,987,788,287,887,286,687,287,286,986,5
Liên minh châu Âu82,981,882,181,881,480,681,281,180,980,5

Khu vực đồng euro theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
202688,9+1,18 đ%88,988,988,9+1,7 đ%···
202587,73+0,75 đ%88,287,287,2+0,3 đ%87,8+0,6 đ%88,2+1 đ%87,7+1,1 đ%
202486,98−0,72 đ%87,286,686,91,7 đ%87,20,9 đ%87,20,4 đ%86,6+0,1 đ%
202387,7−3,3 đ%88,686,588,64,4 đ%88,13,7 đ%87,62,7 đ%86,52,4 đ%
202291−4,95 đ%9388,9935,4 đ%91,84,7 đ%90,35,2 đ%88,94,5 đ%
202195,95+3,2 đ%98,493,498,4+13,1 đ%96,5+2,8 đ%95,50,4 đ%93,42,7 đ%
202092,75+7,88 đ%96,185,385,30,4 đ%93,7+8,2 đ%95,9+10,9 đ%96,1+12,8 đ%
201984,88−1,52 đ%85,783,385,71,5 đ%85,51,2 đ%851,5 đ%83,31,9 đ%
201886,4−2,48 đ%87,285,287,22,6 đ%86,73 đ%86,52,3 đ%85,22 đ%
201788,88−2 đ%89,887,289,81,9 đ%89,71,9 đ%88,81,7 đ%87,22,5 đ%
201690,88−1,27 đ%91,789,791,71,7 đ%91,61 đ%90,51,4 đ%89,71 đ%
201592,15−1,1 đ%93,490,793,4+0,1 đ%92,61,3 đ%91,91,2 đ%90,72 đ%
201493,25+0,58 đ%93,992,793,3+0,9 đ%93,9+0,6 đ%93,1+0,5 đ%92,7+0,3 đ%
201392,67+3,37 đ%93,392,492,4+4,6 đ%93,3+3,9 đ%92,6+3,1 đ%92,4+1,9 đ%
201289,3+2,87 đ%90,587,887,8+2 đ%89,4+2,9 đ%89,5+3,1 đ%90,5+3,5 đ%
201186,43+3,4 đ%8785,885,8+4,4 đ%86,5+3,8 đ%86,4+3,6 đ%87+1,8 đ%
201083,03+5,9 đ%85,281,481,4+8,1 đ%82,7+6 đ%82,8+4,1 đ%85,2+5,4 đ%
200977,13+9,67 đ%79,873,373,3+6,7 đ%76,7+9,8 đ%78,7+11,8 đ%79,8+10,4 đ%
200867,45−0,05 đ%69,466,666,61,8 đ%66,91,5 đ%66,90,5 đ%69,4+3,6 đ%
200767,5−2,17 đ%68,465,868,42,1 đ%68,41,9 đ%67,42,3 đ%65,82,4 đ%
200669,68−1,3 đ%70,568,270,50,5 đ%70,31,3 đ%69,71,4 đ%68,22 đ%
200570,98+0,3 đ%71,670,271+0,3 đ%71,6+0,3 đ%71,1+0 đ%70,2+0,6 đ%
200470,68+1 đ%71,369,670,7+1,4 đ%71,3+1,4 đ%71,1+1 đ%69,6+0,2 đ%
200369,68+0,92 đ%70,169,369,3+0,3 đ%69,9+0,8 đ%70,1+1,3 đ%69,4+1,3 đ%
200268,75+0,08 đ%69,168,169+0,1 đ%69,1+0,1 đ%68,8+0,2 đ%68,10,1 đ%
200168,68−1,98 đ%6968,268,92,8 đ%692,1 đ%68,62 đ%68,21 đ%
200070,65·71,769,271,771,170,669,2

27 năm số liệu, đơn vị %. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước (chênh lệch điểm %). Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Nợ chính phủ châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế