Slovakia

Slovakia kỳ Q1-2026 đạt 62,5 %, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Nợ chính phủ châu Âu (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-2000 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 27-07-2026 09:55

Chỉ tiêu này trong bảng Nợ chính phủ châu Âu

Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023
Nợ công trên GDP
Slovakia62,561,462,362,963,259,760,160,260,355,8
Bulgaria28,529,928,426,323,723,824,32222,422,9

Slovakia theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
202662,5+0,05 đ%62,562,562,50,7 đ%···
202562,45+2,37 đ%63,261,463,2+2,9 đ%62,9+2,7 đ%62,3+2,2 đ%61,4+1,7 đ%
202460,08+2,33 đ%60,359,760,3+2,5 đ%60,2+0,9 đ%60,1+2 đ%59,7+3,9 đ%
202357,75−0,67 đ%59,355,857,82 đ%59,3+0,5 đ%58,1+0,8 đ%55,82 đ%
202258,43−0,63 đ%59,857,359,8+1,6 đ%58,80,2 đ%57,31,5 đ%57,82,4 đ%
202159,05+2,75 đ%60,258,258,2+9,2 đ%59+0,1 đ%58,80,1 đ%60,2+1,8 đ%
202056,3+7,75 đ%58,949490,2 đ%58,9+10,3 đ%58,9+10,5 đ%58,4+10,4 đ%
201948,55−2,65 đ%49,24849,22,1 đ%48,63,7 đ%48,43,5 đ%481,3 đ%
201851,2−1,02 đ%52,349,351,32,4 đ%52,3+0,2 đ%51,9+0,2 đ%49,32,1 đ%
201752,23+0,05 đ%53,751,453,7+2,4 đ%52,10,5 đ%51,71 đ%51,40,7 đ%
201652,18−0,8 đ%52,751,351,32,4 đ%52,61,2 đ%52,70,1 đ%52,1+0,5 đ%
201552,98−2,47 đ%53,851,653,73,8 đ%53,81,8 đ%52,82,5 đ%51,61,8 đ%
201455,45−0,17 đ%57,553,457,5+3,1 đ%55,61,6 đ%55,31 đ%53,41,2 đ%
201355,62+5,85 đ%57,254,454,4+8,1 đ%57,2+7,2 đ%56,3+5,2 đ%54,6+2,9 đ%
201249,78+7 đ%51,746,346,3+3,8 đ%50+7,1 đ%51,1+8,7 đ%51,7+8,4 đ%
201142,78+3,9 đ%43,342,442,5+5,7 đ%42,9+3,4 đ%42,4+3,9 đ%43,3+2,6 đ%
201038,88+5,08 đ%40,736,836,8+7,2 đ%39,5+6,1 đ%38,5+2,7 đ%40,7+4,3 đ%
200933,8+6,42 đ%36,429,629,6+2,2 đ%33,4+6,8 đ%35,8+8,9 đ%36,4+7,8 đ%
200827,38−3,4 đ%28,626,627,42,2 đ%26,65,4 đ%26,94,2 đ%28,61,8 đ%
200730,78−2,8 đ%3229,629,65,9 đ%322,4 đ%31,11,8 đ%30,41,1 đ%
200633,58−2,52 đ%35,531,535,53,3 đ%34,41,2 đ%32,92,1 đ%31,53,5 đ%
200536,1−6,82 đ%38,83538,84,2 đ%35,68,1 đ%358 đ%357 đ%
200442,93−0,83 đ%43,742431 đ%43,70,6 đ%430,1 đ%421,6 đ%
200343,75−5,23 đ%44,343,1447,4 đ%44,37,4 đ%43,14,1 đ%43,62 đ%
200248,98−2,27 đ%51,745,651,4+0,9 đ%51,7+0 đ%47,24,2 đ%45,65,8 đ%
200151,25+1,43 đ%51,750,550,5+2,7 đ%51,7+0,8 đ%51,4+1,4 đ%51,4+0,8 đ%
200049,82·50,947,847,850,95050,6

27 năm số liệu, đơn vị %. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước (chênh lệch điểm %). Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Nợ chính phủ châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế