Bulgaria

Bulgaria kỳ Q1-2026 đạt 28,5 %, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Nợ chính phủ châu Âu (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q4-1995 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 27-07-2026 09:55

Chỉ tiêu này trong bảng Nợ chính phủ châu Âu

Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023
Nợ công trên GDP
Bulgaria28,529,928,426,323,723,824,32222,422,9
Luxembourg29,226,527,52526,126,325,625,725,924,7

Bulgaria theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
202628,5+1,42 đ%28,528,528,5+4,8 đ%···
202527,08+3,95 đ%29,923,723,7+1,3 đ%26,3+4,3 đ%28,4+4,1 đ%29,9+6,1 đ%
202423,13+1,23 đ%24,32222,4+0,2 đ%22+0,5 đ%24,3+3,3 đ%23,8+0,9 đ%
202321,9−0,25 đ%22,92122,2+0,3 đ%21,5+0,3 đ%212 đ%22,9+0,4 đ%
202222,15−1,68 đ%2321,221,92,3 đ%21,22,9 đ%230,2 đ%22,51,3 đ%
202123,83+1,2 đ%24,223,224,2+4,2 đ%24,1+3 đ%23,21,7 đ%23,80,7 đ%
202022,63+2,23 đ%24,920200,8 đ%21,1+0,8 đ%24,9+4,5 đ%24,5+4,4 đ%
201920,4−2,58 đ%20,820,120,83 đ%20,33 đ%20,42,2 đ%20,12,1 đ%
201822,98−3,67 đ%23,822,223,84,4 đ%23,34,5 đ%22,62,9 đ%22,22,9 đ%
201726,65−2,35 đ%28,225,128,21,1 đ%27,81,3 đ%25,53 đ%25,14 đ%
201629+1,75 đ%29,328,529,3+0,6 đ%29,1+1,2 đ%28,5+2 đ%29,1+3,2 đ%
201527,25+5,38 đ%28,725,928,7+10,3 đ%27,9+8,5 đ%26,5+3,8 đ%25,91,1 đ%
201421,88+5,55 đ%2718,418,4+2,2 đ%19,4+3,1 đ%22,7+6,9 đ%27+10 đ%
201316,33+0,1 đ%1715,816,2+0,7 đ%16,3+1 đ%15,81,7 đ%17+0,4 đ%
201216,23+1,75 đ%17,515,315,5+1 đ%15,3+1,1 đ%17,5+3,5 đ%16,6+1,4 đ%
201114,48−0,07 đ%15,21414,5+0,7 đ%14,2+0 đ%140,9 đ%15,20,1 đ%
201014,55+1,35 đ%15,313,813,8+1,1 đ%14,2+1 đ%14,9+1,7 đ%15,3+1,6 đ%
200913,2−0,6 đ%13,712,712,71,9 đ%13,20,8 đ%13,20,4 đ%13,7+0,7 đ%
200813,8−3,82 đ%14,61314,64,4 đ%144 đ%13,63,6 đ%133,3 đ%
200717,63−5,1 đ%1916,3195,4 đ%185,3 đ%17,25,1 đ%16,34,6 đ%
200622,73−6,72 đ%24,420,924,47,4 đ%23,38,2 đ%22,35,6 đ%20,95,7 đ%
200529,45−10,38 đ%31,826,631,811,6 đ%31,510,7 đ%27,910,1 đ%26,69,1 đ%
200439,83−6,75 đ%43,435,743,45,6 đ%42,25,6 đ%388,1 đ%35,77,7 đ%
200346,58−9,42 đ%4943,44914,1 đ%47,87,8 đ%46,18,2 đ%43,47,6 đ%
200256−11,17 đ%63,15163,17,5 đ%55,615,3 đ%54,38,4 đ%5113,5 đ%
200167,18−7,48 đ%70,962,770,65,6 đ%70,93,4 đ%62,714,7 đ%64,56,2 đ%
200074,65−1,15 đ%77,470,776,274,377,470,75,1 đ%
199975,8+9,1 đ%75,875,8···75,8+9,1 đ%
199866,7−30 đ%66,766,7···66,730 đ%
199796,7−147,8 đ%96,796,7···96,7147,8 đ%
1996244,5+167,7 đ%244,5244,5···244,5+167,7 đ%
199576,8·76,876,8···76,8

32 năm số liệu, đơn vị %. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước (chênh lệch điểm %). Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Nợ chính phủ châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế