Vay dài hạn (F42) Phần Lan
Vay dài hạn (F42) Phần Lan của Châu Âu kỳ Q1-2026 đạt 58.063 Triệu EUR, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Nợ chính phủ (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-2000 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.
Chỉ tiêu này trong bảng Nợ chính phủ
| Chỉ tiêu | Q1-2026 | Q4-2025 | Q3-2025 | Q2-2025 | Q1-2025 | Q4-2024 | Q3-2024 | Q2-2024 | Q1-2024 | Q4-2023 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay dài hạn (F42) | |||||||||||
| Phần Lan | 58.063 | 57.328 | 56.938 | 56.816 | 56.116 | 55.644 | 53.586 | 51.934 | 51.477 | 50.851 | |
| Bồ Đào Nha | 65.520,5 | 65.399,7 | 69.328,8 | 68.720,5 | 68.763,1 | 68.703,4 | 67.440,8 | 67.793,5 | 67.899,3 | 67.141,7 |
Hiểu về vay dài hạn (F42) Phần Lan
Đại lượng này ghi nhận tỷ trọng của các khoản vay mượn và tín dụng dài hạn trong tổng cơ cấu nghĩa vụ tài chính của quốc gia Bắc Âu. Phạm vi bao trùm các khoản mục có thời hạn đáo hạn vượt qua mốc một năm, đồng thời loại trừ dứt khoát các công cụ nợ ngắn hạn và khoản phải trả tức thời. Điểm khác biệt so với các chỉ số nợ ngắn hạn là việc nó phản ánh tầm nhìn chiến lược trong việc neo giữ chi phí vốn ở mức ổn định trong nhiều năm.
Việc đọc hiểu số liệu cần gắn liền với chính sách quản lý nợ công nhằm duy trì độ an toàn của danh mục tài chính quốc gia. Dữ liệu được phát hành theo quý, trong đó các số liệu mới nhất thường mang tính dự kiến và chờ hoàn thiện. Người phân tích nên đối chiếu dữ liệu với các kỳ trước đó để nhận diện rõ chiều hướng dịch chuyển của cơ cấu nợ thay vì chỉ nhìn nhận một con số độc lập.
Câu hỏi thường gặp
- Chỉ tiêu này tập trung đo lường khía cạnh nào?
- Tỷ trọng các nghĩa vụ tài chính có thời hạn hoàn trả trên một năm trong tổng dư nợ.
- Tần suất cung cấp thông tin số liệu ra sao?
- Số liệu được cập nhật theo quý theo tiến độ báo cáo định kỳ.
- Vì sao cần xem xét chuỗi số liệu dài thay vì một điểm dữ liệu?
- Chuỗi số liệu dài giúp thấy rõ chiến lược cơ cấu lại nợ thay vì bị ảnh hưởng bởi biến động tạm thời.