Dữ Liệu Kinh Tế

Vay dài hạn (F42) Bồ Đào Nha

Vay dài hạn (F42) Bồ Đào Nha của Châu Âu kỳ Q1-2026 đạt 65.520,5 Triệu EUR, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Nợ chính phủ (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-2000 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: EurostatCập nhật cuối: 02-08-2026 09:08

Chỉ tiêu này trong bảng Nợ chính phủ

Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023
Vay dài hạn (F42)
Bồ Đào Nha65.520,565.399,769.328,868.720,568.763,168.703,467.440,867.793,567.899,367.141,7
Hy Lạp253.850255.279261.042261.733259.308260.751268.077266.249265.665267.098

Hiểu về vay dài hạn (F42) Bồ Đào Nha

Mức độ gánh nặng tài chính hình thành từ các khoản vay dài hạn và tín dụng có thời hạn hoàn trả nhiều năm tại quốc gia cực tây bán đảo Iberia được phản ánh qua thông số này. Phạm vi thống kê tập trung vào các cam kết nợ trung và dài hạn, loại bỏ hoàn toàn các khoản vay ngắn hạn và nghĩa vụ thanh khoản phát sinh tức thời. Khác với các chỉ tiêu nợ ngắn hạn, đại lượng này cho thấy khả năng duy trì sự ổn định của danh mục nợ trước những biến động bất ngờ của thị trường tiền tệ.

Người tra cứu cần lưu ý rằng chi phí trả lãi cho các khoản vay dài hạn thường phụ thuộc vào mặt bằng lãi suất tại thời điểm phát hành. Dữ liệu được cập nhật theo quý và có thể được điều chỉnh hồi tố trong các lần công bố tiếp theo. Khi phân tích, nên ưu tiên so sánh với cùng kỳ năm trước để loại bỏ các yếu tố chu kỳ có thể làm méo mó bức tranh tổng thể.

Câu hỏi thường gặp

Chỉ tiêu này phản ánh bộ phận nào của nợ công?
Các khoản vay mượn và tín dụng có thời hạn đáo hạn vượt quá một năm.
Yếu tố nào ảnh hưởng lớn đến chi phí của các khoản nợ này?
Mặt bằng lãi suất thị trường tại thời điểm các thỏa thuận vay mượn được ký kết.
Phương pháp so sánh nào là tối ưu cho dữ liệu này?
So sánh với cùng kỳ năm trước giúp đánh giá chính xác sự thay đổi về cấu trúc nợ.

Có thể bạn quan tâm

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế