Phần Lan

Phần Lan kỳ Q1-2026 đạt 89,7 %, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Nợ chính phủ châu Âu (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-2000 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 27-07-2026 09:55

Chỉ tiêu này trong bảng Nợ chính phủ châu Âu

Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023
Nợ công trên GDP
Phần Lan89,788,586,788,484,282,582,280,778,677,1
Bồ Đào Nha9189,797,496,594,893,595,899,198,196,9

Phần Lan theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
202689,7+2,75 đ%89,789,789,7+5,5 đ%···
202586,95+5,95 đ%88,584,284,2+5,6 đ%88,4+7,7 đ%86,7+4,5 đ%88,5+6 đ%
202481+6,05 đ%82,578,678,6+5,1 đ%80,7+6,1 đ%82,2+7,6 đ%82,5+5,4 đ%
202374,95+1,82 đ%77,173,573,5+0,5 đ%74,6+1,5 đ%74,6+2,2 đ%77,1+3,1 đ%
202273,13−1,65 đ%7472,4733,2 đ%73,12,1 đ%72,42,2 đ%74+0,9 đ%
202174,78+1,58 đ%76,273,176,2+6,1 đ%75,2+0,6 đ%74,6+1,8 đ%73,12,2 đ%
202073,2+7,3 đ%75,370,170,1+4,9 đ%74,6+7,3 đ%72,8+7 đ%75,3+10 đ%
201965,9+0,7 đ%67,365,265,20,2 đ%67,3+2,1 đ%65,8+1 đ%65,30,1 đ%
201865,2−2 đ%65,464,865,43,1 đ%65,22,5 đ%64,81,2 đ%65,41,2 đ%
201767,2−0,73 đ%68,56668,50,9 đ%67,7+0,8 đ%660,8 đ%66,62 đ%
201667,93+0,9 đ%69,466,869,4+3,4 đ%66,90,5 đ%66,8+0,9 đ%68,60,2 đ%
201567,03+3,53 đ%68,865,966+3,6 đ%67,4+3,7 đ%65,9+2,8 đ%68,8+4 đ%
201463,5+3,67 đ%64,862,462,4+3,5 đ%63,7+2,6 đ%63,1+4,6 đ%64,8+4 đ%
201359,83+4,38 đ%61,158,558,9+6,4 đ%61,1+5,1 đ%58,5+3,1 đ%60,8+2,9 đ%
201255,45+5,63 đ%57,952,552,5+3,7 đ%56+7,6 đ%55,4+5,3 đ%57,9+5,9 đ%
201149,82+1,67 đ%5248,448,8+2,7 đ%48,4+0,2 đ%50,1+1,9 đ%52+1,9 đ%
201048,15+8,33 đ%50,146,146,1+6,9 đ%48,2+12,3 đ%48,2+8,1 đ%50,1+6 đ%
200939,82+6,3 đ%44,135,939,2+4,9 đ%35,9+1,5 đ%40,1+9,4 đ%44,1+9,4 đ%
200833,53−3,02 đ%34,730,734,33,3 đ%34,43,4 đ%30,74,1 đ%34,71,3 đ%
200736,55−2,95 đ%37,834,837,61,2 đ%37,83,2 đ%34,83,2 đ%364,2 đ%
200639,5−1,33 đ%413838,81,4 đ%41+0,2 đ%382,2 đ%40,21,9 đ%
200540,83−2,68 đ%42,140,240,21,9 đ%40,82,4 đ%40,23,6 đ%42,12,8 đ%
200443,5−1,5 đ%44,942,142,12,1 đ%43,22,6 đ%43,81 đ%44,90,3 đ%
200345+3,1 đ%45,844,244,2+2,9 đ%45,8+4,1 đ%44,8+2,8 đ%45,2+2,6 đ%
200241,9−1,95 đ%42,641,341,33,5 đ%41,72,5 đ%421 đ%42,60,8 đ%
200143,85−3,05 đ%44,84344,83,8 đ%44,22,5 đ%434,2 đ%43,41,7 đ%
200046,9·48,645,148,646,747,245,1

27 năm số liệu, đơn vị %. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước (chênh lệch điểm %). Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Nợ chính phủ châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế