Bồ Đào Nha

Bồ Đào Nha kỳ Q1-2026 đạt 91 %, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Nợ chính phủ châu Âu (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-2000 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 27-07-2026 09:55

Chỉ tiêu này trong bảng Nợ chính phủ châu Âu

Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023
Nợ công trên GDP
Bồ Đào Nha9189,797,496,594,893,595,899,198,196,9
Hy Lạp143,5146,1149,8152152,9154,2158,6160,3162,1164,3

Bồ Đào Nha theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
202691−3,6 đ%9191913,8 đ%···
202594,6−2,02 đ%97,489,794,83,3 đ%96,52,6 đ%97,4+1,6 đ%89,73,8 đ%
202496,63−8,7 đ%99,193,598,112,7 đ%99,19,1 đ%95,89,6 đ%93,53,4 đ%
2023105,32−13,13 đ%110,896,9110,812,6 đ%108,213,3 đ%105,412,3 đ%96,914,3 đ%
2022118,45−12,2 đ%123,4111,2123,414,1 đ%121,511,8 đ%117,710,2 đ%111,212,7 đ%
2021130,65+3,43 đ%137,5123,9137,5+19 đ%133,3+7,7 đ%127,92,8 đ%123,910,2 đ%
2020127,23+8,15 đ%134,1118,5118,53,7 đ%125,6+6,2 đ%130,7+12,1 đ%134,1+18 đ%
2019119,08−5,35 đ%122,2116,1122,24,1 đ%119,46 đ%118,66,3 đ%116,15 đ%
2018124,43−5,82 đ%126,3121,1126,34,9 đ%125,47,2 đ%124,96,3 đ%121,14,9 đ%
2017130,25−2,03 đ%132,6126131,2+0,6 đ%132,60,4 đ%131,23,1 đ%1265,2 đ%
2016132,28+0,6 đ%134,3130,6130,61,9 đ%133+2,2 đ%134,3+1,9 đ%131,2+0,2 đ%
2015131,68−1,92 đ%132,5130,8132,52,2 đ%130,81,8 đ%132,42,2 đ%1311,5 đ%
2014133,6+1,87 đ%134,7132,5134,7+3,6 đ%132,61,8 đ%134,6+4 đ%132,5+1,7 đ%
2013131,73+7,63 đ%134,4130,6131,1+12,9 đ%134,4+11 đ%130,6+4,4 đ%130,8+2,2 đ%
2012124,1+13,15 đ%128,6118,2118,2+17,1 đ%123,4+11 đ%126,2+9,9 đ%128,6+14,6 đ%
2011110,95+15,7 đ%116,3101,1101,1+11 đ%112,4+18,8 đ%116,3+18,9 đ%114+14,1 đ%
201095,25+11,68 đ%99,990,190,1+11,4 đ%93,6+9,6 đ%97,4+13,4 đ%99,9+12,3 đ%
200983,57+10,25 đ%87,678,778,7+7,3 đ%84+10,9 đ%84+10,7 đ%87,6+12,1 đ%
200873,33+1,35 đ%75,571,471,40,2 đ%73,1+1,3 đ%73,3+1,5 đ%75,5+2,8 đ%
200771,98−1,23 đ%72,771,671,60,4 đ%71,82 đ%71,81,5 đ%72,71 đ%
200673,2+3,45 đ%73,87272+4,5 đ%73,8+5,6 đ%73,3+2,2 đ%73,7+1,5 đ%
200569,75+4,33 đ%72,267,567,5+3,7 đ%68,2+3 đ%71,1+5,5 đ%72,2+5,1 đ%
200465,43+2,82 đ%67,163,863,8+1,4 đ%65,2+3,9 đ%65,6+2,8 đ%67,1+3,2 đ%
200362,6+4,65 đ%63,961,362,4+6 đ%61,3+4,3 đ%62,8+4,4 đ%63,9+3,9 đ%
200257,95+2,27 đ%6056,456,4+2,4 đ%57+1,8 đ%58,4+2,3 đ%60+2,6 đ%
200155,68+0,48 đ%57,454542,4 đ%55,2+0 đ%56,1+1,1 đ%57,4+3,2 đ%
200055,2·56,454,256,455,25554,2

27 năm số liệu, đơn vị %. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước (chênh lệch điểm %). Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Nợ chính phủ châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế