Luxembourg

Luxembourg kỳ Q1-2026 đạt 29,2 %, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Nợ chính phủ châu Âu (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-1998 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 27-07-2026 09:55

Chỉ tiêu này trong bảng Nợ chính phủ châu Âu

Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023
Nợ công trên GDP
Luxembourg29,226,527,52526,126,325,625,725,924,7
Croatia58,456,357,157,458,257,459,259,361,160,9

Luxembourg theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
202629,2+2,93 đ%29,229,229,2+3,1 đ%···
202526,28+0,4 đ%27,52526,1+0,2 đ%250,7 đ%27,5+1,9 đ%26,5+0,2 đ%
202425,87−0,65 đ%26,325,625,92,5 đ%25,72,2 đ%25,6+0,5 đ%26,3+1,6 đ%
202326,53+2,1 đ%28,424,728,4+5,9 đ%27,9+2,5 đ%25,1+0,2 đ%24,70,2 đ%
202224,42−1,38 đ%25,422,522,55,3 đ%25,40,6 đ%24,90,3 đ%24,9+0,7 đ%
202125,8+1,65 đ%27,824,227,8+5,4 đ%26+2,2 đ%25,20,7 đ%24,20,3 đ%
202024,15+3,18 đ%25,922,422,4+1,6 đ%23,8+3,3 đ%25,9+5,6 đ%24,5+2,2 đ%
201920,97−0,13 đ%22,320,320,80,5 đ%20,50,7 đ%20,30,7 đ%22,3+1,4 đ%
201821,1−1,05 đ%21,320,921,31,3 đ%21,20,8 đ%211,2 đ%20,90,9 đ%
201722,15+1,45 đ%22,621,822,6+1,1 đ%22+0,9 đ%22,2+1,6 đ%21,8+2,2 đ%
201620,7−0,47 đ%21,519,621,5+0 đ%21,1+0 đ%20,60,4 đ%19,61,5 đ%
201521,18−0,68 đ%21,52121,50,5 đ%21,10,8 đ%210,6 đ%21,10,8 đ%
201421,85−1,82 đ%2221,6220,7 đ%21,90,8 đ%21,65,3 đ%21,90,5 đ%
201323,67+2,4 đ%26,922,422,7+1,4 đ%22,7+1,1 đ%26,9+5,5 đ%22,4+1,6 đ%
201221,28+2,43 đ%21,620,821,3+2,2 đ%21,6+2,6 đ%21,4+2,6 đ%20,8+2,3 đ%
201118,85+0,33 đ%19,118,519,1+3,8 đ%191 đ%18,80,9 đ%18,50,6 đ%
201018,53+3,05 đ%2015,315,3+0,1 đ%20+4,5 đ%19,7+3,8 đ%19,1+3,8 đ%
200915,48+5,5 đ%15,915,215,2+6,7 đ%15,5+7 đ%15,9+7,6 đ%15,3+0,7 đ%
20089,98+1,78 đ%14,68,38,5+0,4 đ%8,5+0,1 đ%8,3+0,1 đ%14,6+6,5 đ%
20078,2+0,1 đ%8,48,18,10,1 đ%8,4+0,4 đ%8,2+0,2 đ%8,10,1 đ%
20068,1+0,38 đ%8,288,2+0,5 đ%8+0,5 đ%8+0,3 đ%8,2+0,2 đ%
20057,73+0,58 đ%87,57,7+0,9 đ%7,5+0,6 đ%7,7+0,6 đ%8+0,2 đ%
20047,15−0,23 đ%7,86,86,80,4 đ%6,90,5 đ%7,10,4 đ%7,8+0,4 đ%
20037,38+0,03 đ%7,57,27,20,2 đ%7,4+0,1 đ%7,5+0,2 đ%7,4+0 đ%
20027,35+0,03 đ%7,47,37,4+0,2 đ%7,3+0,1 đ%7,3+0 đ%7,40,2 đ%
20017,32−0,13 đ%7,67,27,20,4 đ%7,20,2 đ%7,3+0 đ%7,6+0,1 đ%
20007,45−1,35 đ%7,67,37,61,8 đ%7,41,6 đ%7,31,4 đ%7,50,6 đ%
19998,8−0,6 đ%9,48,19,40,5 đ%90,2 đ%8,70,7 đ%8,11 đ%
19989,4·9,99,19,99,29,49,1

29 năm số liệu, đơn vị %. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước (chênh lệch điểm %). Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Nợ chính phủ châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế