Croatia

Croatia kỳ Q1-2026 đạt 58,4 %, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Nợ chính phủ châu Âu (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q4-1995 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 27-07-2026 09:55

Chỉ tiêu này trong bảng Nợ chính phủ châu Âu

Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023
Nợ công trên GDP
Croatia58,456,357,157,458,257,459,259,361,160,9
Litva42,339,540,63940,4383837,238,937,1

Croatia theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
202658,4+1,15 đ%58,458,458,4+0,2 đ%···
202557,25−2 đ%58,256,358,22,9 đ%57,41,9 đ%57,12,1 đ%56,31,1 đ%
202459,25−5,15 đ%61,157,461,17,8 đ%59,36 đ%59,23,3 đ%57,43,5 đ%
202364,4−7,55 đ%68,960,968,97 đ%65,37,8 đ%62,57,8 đ%60,97,6 đ%
202271,95−11,2 đ%75,968,575,912,6 đ%73,111,6 đ%70,310,9 đ%68,59,7 đ%
202183,15+1,95 đ%88,578,288,5+16,6 đ%84,7+2,6 đ%81,23,1 đ%78,28,3 đ%
202081,2+8,67 đ%86,571,971,90,8 đ%82,1+8,3 đ%84,3+11,6 đ%86,5+15,6 đ%
201972,53−1,42 đ%73,870,972,72,3 đ%73,81 đ%72,70,5 đ%70,91,9 đ%
201873,95−4,22 đ%7572,8756,9 đ%74,82,6 đ%73,24 đ%72,83,4 đ%
201778,18−1,97 đ%81,976,281,9+0,7 đ%77,42,6 đ%77,22,9 đ%76,23,1 đ%
201680,15−3,5 đ%81,279,381,24,1 đ%803,2 đ%80,13,2 đ%79,33,5 đ%
201583,65+2,5 đ%85,382,885,3+5,1 đ%83,2+2,9 đ%83,3+2,4 đ%82,80,4 đ%
201481,15+6,75 đ%83,280,280,2+9,6 đ%80,3+7,8 đ%80,9+5,9 đ%83,2+3,7 đ%
201374,4+7,2 đ%79,570,670,6+5,2 đ%72,5+5,2 đ%75+7,8 đ%79,5+10,6 đ%
201267,2+5,27 đ%68,965,465,4+3,9 đ%67,3+6,8 đ%67,2+4,6 đ%68,9+5,8 đ%
201161,93+8,95 đ%63,160,561,5+11,6 đ%60,5+9,7 đ%62,6+8,2 đ%63,1+6,3 đ%
201052,97+8,55 đ%56,849,949,9+8,5 đ%50,8+7,8 đ%54,4+9 đ%56,8+8,9 đ%
200944,43+7,58 đ%47,941,441,4+4,8 đ%43+6,7 đ%45,4+9,8 đ%47,9+9 đ%
200836,85−1 đ%38,935,636,62 đ%36,32 đ%35,61,8 đ%38,9+1,8 đ%
200737,85−1,67 đ%38,637,138,61,7 đ%38,31,6 đ%37,42,1 đ%37,11,3 đ%
200639,53−1,88 đ%40,338,440,31,4 đ%39,91,7 đ%39,51,9 đ%38,42,5 đ%
200541,4+1,73 đ%41,740,941,7+3,5 đ%41,6+1,7 đ%41,4+0,8 đ%40,9+0,9 đ%
200439,68+1,42 đ%40,638,238,20,7 đ%39,9+1,5 đ%40,6+2,7 đ%40+2,2 đ%
200338,25+1,67 đ%38,937,838,9+1,4 đ%38,4+2 đ%37,9+2 đ%37,8+1,3 đ%
200236,58−1,2 đ%37,535,937,51,3 đ%36,41,3 đ%35,92,1 đ%36,50,1 đ%
200137,78+4,8 đ%38,836,638,8+7,2 đ%37,7+6,3 đ%38+4,5 đ%36,6+1,2 đ%
200032,98+5,45 đ%35,431,431,6+5,8 đ%31,4+3,7 đ%33,5+5,7 đ%35,4+6,6 đ%
199927,53+3,92 đ%28,825,825,8+1,3 đ%27,7+3,3 đ%27,8+4,9 đ%28,8+6,2 đ%
199823,6−2,07 đ%24,522,624,51,7 đ%24,41,7 đ%22,92,8 đ%22,62,1 đ%
199725,68+2,38 đ%26,224,726,2+3,6 đ%26,1+4,4 đ%25,7+2,1 đ%24,70,6 đ%
199623,3+0 đ%25,321,722,621,723,625,3+2 đ%
199523,3·23,323,3···23,3

32 năm số liệu, đơn vị %. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước (chênh lệch điểm %). Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Nợ chính phủ châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế