Vay ngắn hạn (F41) Litva
Vay ngắn hạn (F41) Litva của Châu Âu kỳ Q1-2026 đạt 31,4 Triệu EUR, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Nợ chính phủ (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-2000 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.
Chỉ tiêu này trong bảng Nợ chính phủ
| Chỉ tiêu | Q1-2026 | Q4-2025 | Q3-2025 | Q2-2025 | Q1-2025 | Q4-2024 | Q3-2024 | Q2-2024 | Q1-2024 | Q4-2023 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay ngắn hạn (F41) | |||||||||||
| Litva | 31,4 | 2,8 | 2,7 | 6,4 | 49,6 | 1,7 | 1,7 | 6,1 | 1,4 | 8 | |
| Slovenia | 2.122 | 2.346,5 | 2.408,1 | 2.134,2 | 1.793,3 | 1.023,7 | 1.335,1 | 1.452,6 | 1.432,8 | 1.403,3 |
Hiểu về vay ngắn hạn (F41) Litva
Quốc gia vùng Baltic tiếp giáp biển khơi ở khu vực đông bắc lục địa này thống kê toàn bộ giá trị danh nghĩa của các khoản nghĩa vụ vay ngắn hạn theo tiêu chuẩn Maastricht. Phạm vi bao gồm các công cụ nợ có kỳ hạn ban đầu ngắn, loại trừ các khoản nợ dài hạn và các nghĩa vụ tài chính không thuộc danh mục quy định. Khác với các khoản nợ dài hạn, chỉ tiêu này phản ánh mức độ áp lực thanh khoản trong ngắn hạn của khu vực công.
Số liệu được cập nhật định kỳ theo quý thông qua các báo cáo tài chính công được tổng hợp và công bố chính thức. Khi theo dõi biểu đồ, người xem cần chú ý đến yếu tố biến động mùa vụ trong các kỳ đáo hạn trái phiếu và các đợt phát hành mới diễn ra trong năm. Việc so sánh thường được thực hiện giữa quý hiện tại với cùng kỳ năm trước nhằm loại bỏ nhiễu động chu kỳ.
Câu hỏi thường gặp
- Khoản mục này bao gồm những loại nghĩa vụ nào?
- Bao gồm các khoản vay và phát hành công cụ nợ có thời hạn ban đầu ngắn theo quy định thống kê chung.
- Tại sao cần quan sát số liệu theo quý thay vì theo năm?
- Theo dõi theo quý giúp nhận diện kịp thời các biến động thanh khoản và áp lực đáo hạn ngắn hạn.
- Số liệu có được điều chỉnh sau lần công bố đầu tiên không?
- Các số liệu ước tính ban đầu thường được rà soát và cập nhật khi có thêm thông tin quyết toán.