Litva

Litva kỳ Q1-2026 đạt 42,3 %, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Nợ chính phủ châu Âu (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-2000 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 27-07-2026 09:55

Chỉ tiêu này trong bảng Nợ chính phủ châu Âu

Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023
Nợ công trên GDP
Litva42,339,540,63940,4383837,238,937,1
Slovenia64,865,767,769,569,666,466,168,969,768,3

Litva theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
202642,3+2,42 đ%42,342,342,3+1,9 đ%···
202539,88+1,85 đ%40,63940,4+1,5 đ%39+1,8 đ%40,6+2,6 đ%39,5+1,5 đ%
202438,03+0,7 đ%38,937,238,9+1 đ%37,20,4 đ%38+1,3 đ%38+0,9 đ%
202337,33−1,22 đ%37,936,737,91,5 đ%37,61,7 đ%36,70,5 đ%37,11,2 đ%
202238,55−5,4 đ%39,437,239,45 đ%39,34,5 đ%37,27,1 đ%38,35 đ%
202143,95+2,95 đ%44,443,344,4+11,8 đ%43,8+3,1 đ%44,30,5 đ%43,32,6 đ%
202041+6,18 đ%45,932,632,60,7 đ%40,7+5,4 đ%44,8+9,7 đ%45,9+10,3 đ%
201934,82+0,45 đ%35,633,333,32,2 đ%35,3+0,9 đ%35,1+0,8 đ%35,6+2,3 đ%
201834,38−5,15 đ%35,533,335,53,3 đ%34,46,9 đ%34,34,6 đ%33,35,8 đ%
201739,53−0,5 đ%41,338,838,80,9 đ%41,3+1,6 đ%38,92 đ%39,10,7 đ%
201640,03+1 đ%40,939,739,7+1,7 đ%39,7+2,1 đ%40,9+2,8 đ%39,82,6 đ%
201539,03−0,2 đ%42,437,6381,7 đ%37,60,9 đ%38,1+0,1 đ%42,4+1,7 đ%
201439,23−0,23 đ%40,73839,70,4 đ%38,51,3 đ%381 đ%40,7+1,8 đ%
201339,45−0,9 đ%40,138,940,11,8 đ%39,8+0 đ%390,8 đ%38,91 đ%
201240,35+3,35 đ%41,939,841,9+4 đ%39,8+3,1 đ%39,8+3,8 đ%39,9+2,5 đ%
201137+2,08 đ%37,93637,9+3,8 đ%36,7+3,3 đ%36+0,5 đ%37,4+0,7 đ%
201034,93+12,4 đ%36,733,434,1+16,6 đ%33,4+12,7 đ%35,5+11,5 đ%36,7+8,8 đ%
200922,53+8,6 đ%27,917,517,5+3,6 đ%20,7+6,8 đ%24+10,7 đ%27,9+13,3 đ%
200813,93−1,85 đ%14,613,313,92,9 đ%13,91,9 đ%13,31,3 đ%14,61,3 đ%
200715,78−1,03 đ%16,814,616,80,6 đ%15,80,8 đ%14,61,3 đ%15,91,4 đ%
200616,8−1,05 đ%17,415,917,41,4 đ%16,61,4 đ%15,91,1 đ%17,30,3 đ%
200517,85−2,35 đ%18,81718,83,1 đ%182,5 đ%172,8 đ%17,61 đ%
200420,2−1,75 đ%21,918,621,92,3 đ%20,51,2 đ%19,81,7 đ%18,61,8 đ%
200321,95−1,15 đ%24,220,424,2+1,1 đ%21,72,8 đ%21,51,2 đ%20,41,7 đ%
200223,1−0,48 đ%24,522,123,11,2 đ%24,5+1,1 đ%22,71 đ%22,10,8 đ%
200123,58−0,45 đ%24,322,924,30,1 đ%23,40,9 đ%23,70,2 đ%22,90,6 đ%
200024,03·24,423,524,424,323,923,5

27 năm số liệu, đơn vị %. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước (chênh lệch điểm %). Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Nợ chính phủ châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế