Ireland

Ireland kỳ Q1-2026 đạt 37 %, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Nợ chính phủ châu Âu (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-2000 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 27-07-2026 09:55

Chỉ tiêu này trong bảng Nợ chính phủ châu Âu

Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023
Nợ công trên GDP
Ireland3734,834,534,435,138,44040,640,942,1
Áo83,381,383,482838081,681,679,977,8

Ireland theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
202637+2,3 đ%373737+1,9 đ%···
202534,7−5,27 đ%35,134,435,15,8 đ%34,46,2 đ%34,55,5 đ%34,83,6 đ%
202439,98−1,9 đ%40,938,440,91 đ%40,61 đ%401,9 đ%38,43,7 đ%
202341,88−5,25 đ%42,141,641,98,5 đ%41,67,1 đ%41,94,7 đ%42,10,7 đ%
202247,13−8,48 đ%50,442,850,48,1 đ%48,78 đ%46,68,2 đ%42,89,6 đ%
202155,6−3,13 đ%58,552,458,5+1,2 đ%56,74 đ%54,85 đ%52,44,7 đ%
202058,73−1,32 đ%60,757,157,35,7 đ%60,70,8 đ%59,80,1 đ%57,1+1,3 đ%
201960,05−4,65 đ%6355,8633,3 đ%61,54,5 đ%59,95,2 đ%55,85,6 đ%
201864,7−5,8 đ%66,361,466,37,5 đ%666,7 đ%65,15,1 đ%61,43,9 đ%
201770,5−3,75 đ%73,865,373,82,3 đ%72,71 đ%70,24,3 đ%65,37,4 đ%
201674,25−9,63 đ%76,172,776,117,3 đ%73,713,5 đ%74,56,3 đ%72,71,4 đ%
201583,88−24,35 đ%93,474,193,421,7 đ%87,222,4 đ%80,825,9 đ%74,127,4 đ%
2014108,23−13,15 đ%115,1101,5115,18,3 đ%109,613,4 đ%106,714,6 đ%101,516,3 đ%
2013121,38+5,2 đ%123,4117,8123,4+11,7 đ%123+8,7 đ%121,3+1,6 đ%117,81,2 đ%
2012116,18+14,92 đ%119,7111,7111,7+19,1 đ%114,3+21,1 đ%119,7+10,2 đ%119+9,3 đ%
2011101,25+21,6 đ%109,792,692,6+18,4 đ%93,2+18,8 đ%109,5+25,8 đ%109,7+23,4 đ%
201079,65+22,88 đ%86,374,274,2+25,1 đ%74,4+17,6 đ%83,7+24,3 đ%86,3+24,5 đ%
200956,78+22,5 đ%61,849,149,1+22,7 đ%56,8+25,7 đ%59,4+22,3 đ%61,8+19,3 đ%
200834,28+9,5 đ%42,526,426,4+2,5 đ%31,1+7,4 đ%37,1+9,6 đ%42,5+18,5 đ%
200724,78−0,63 đ%27,523,723,92,7 đ%23,72,5 đ%27,5+2,4 đ%24+0,3 đ%
200625,4−2,1 đ%26,623,726,61,5 đ%26,22,1 đ%25,12,4 đ%23,72,4 đ%
200527,5−2,2 đ%28,326,128,12,1 đ%28,32,6 đ%27,52,2 đ%26,11,9 đ%
200429,7−1,02 đ%30,92830,20,3 đ%30,90,5 đ%29,71,5 đ%281,8 đ%
200330,72−1,48 đ%31,429,830,52,3 đ%31,41,2 đ%31,21,3 đ%29,81,1 đ%
200232,2−1,17 đ%32,830,932,81,5 đ%32,60,1 đ%32,50,4 đ%30,92,7 đ%
200133,38−7,65 đ%34,332,734,310,9 đ%32,710,3 đ%32,96,6 đ%33,62,8 đ%
200041,03·45,236,445,24339,536,4

27 năm số liệu, đơn vị %. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước (chênh lệch điểm %). Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Nợ chính phủ châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế