Áo

Áo kỳ Q1-2026 đạt 83,3 %, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Nợ chính phủ châu Âu (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-2000 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 27-07-2026 09:55

Chỉ tiêu này trong bảng Nợ chính phủ châu Âu

Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023
Nợ công trên GDP
Áo83,381,383,482838081,681,679,977,8
Phần Lan89,788,586,788,484,282,582,280,778,677,1

Áo theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
202683,3+0,88 đ%83,383,383,3+0,3 đ%···
202582,43+1,65 đ%83,481,383+3,1 đ%82+0,4 đ%83,4+1,8 đ%81,3+1,3 đ%
202480,78+2,23 đ%81,679,979,9+0 đ%81,6+3,3 đ%81,6+3,4 đ%80+2,2 đ%
202378,55−2,58 đ%79,977,879,93,3 đ%78,34 đ%78,22,7 đ%77,80,3 đ%
202281,13−3,7 đ%83,278,183,23,8 đ%82,33,6 đ%80,93,1 đ%78,14,3 đ%
202184,82+5,47 đ%8782,487+13,7 đ%85,9+3,6 đ%84+5,4 đ%82,40,8 đ%
202079,35+7,22 đ%83,273,373,30,1 đ%82,3+9,9 đ%78,6+6,9 đ%83,2+12,2 đ%
201972,13−4,45 đ%73,47173,44,6 đ%72,44,9 đ%71,74,7 đ%713,6 đ%
201876,58−4,3 đ%7874,6783,9 đ%77,34,5 đ%76,44,3 đ%74,64,5 đ%
201780,88−3,5 đ%81,979,181,94,3 đ%81,83,4 đ%80,72 đ%79,14,3 đ%
201684,38−1,82 đ%86,282,786,2+0,5 đ%85,21,5 đ%82,74,1 đ%83,42,2 đ%
201586,2+2,8 đ%86,885,685,7+3,1 đ%86,7+3 đ%86,8+4,7 đ%85,6+0,4 đ%
201483,4−0,43 đ%85,282,182,61,3 đ%83,7+0 đ%82,13,2 đ%85,2+2,8 đ%
201383,83−0,22 đ%85,382,483,90,4 đ%83,71,6 đ%85,3+1,6 đ%82,40,5 đ%
201284,05+0,95 đ%85,382,984,3+1,1 đ%85,3+2,2 đ%83,7+1 đ%82,90,5 đ%
201183,1−0,25 đ%83,482,783,2+1,9 đ%83,11 đ%82,71,6 đ%83,40,3 đ%
201083,35+7,37 đ%84,381,381,3+8,1 đ%84,1+8,7 đ%84,3+9,8 đ%83,7+2,9 đ%
200975,98+8,15 đ%80,873,273,2+5,7 đ%75,4+8,3 đ%74,5+7,3 đ%80,8+11,3 đ%
200867,83−4,4 đ%69,567,167,54,7 đ%67,17,4 đ%67,29,2 đ%69,5+3,7 đ%
200772,23+0,55 đ%76,465,872,2+0,1 đ%74,5+0 đ%76,4+4,5 đ%65,82,4 đ%
200671,68−2,43 đ%74,568,272,12,3 đ%74,52,2 đ%71,94 đ%68,21,2 đ%
200574,1+4,25 đ%76,769,474,4+5,1 đ%76,7+4,6 đ%75,9+3,8 đ%69,4+3,5 đ%
200469,85+0,42 đ%72,165,969,30,9 đ%72,1+0,4 đ%72,1+2,7 đ%65,90,5 đ%
200369,43−0,72 đ%71,766,470,21,3 đ%71,7+0,8 đ%69,41,4 đ%66,41 đ%
200270,15+0,23 đ%71,567,471,5+1,1 đ%70,90,2 đ%70,80,2 đ%67,4+0,2 đ%
200169,93−0,27 đ%71,167,270,40,4 đ%71,10,3 đ%711 đ%67,2+0,6 đ%
200070,2·7266,670,871,47266,6

27 năm số liệu, đơn vị %. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước (chênh lệch điểm %). Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Nợ chính phủ châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế