Dữ Liệu Kinh Tế

Vay ngắn hạn (F41) Hungary

Vay ngắn hạn (F41) Hungary của Châu Âu kỳ Q1-2026 đạt 1.379,4 Triệu EUR, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Nợ chính phủ (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-1995 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: EurostatCập nhật cuối: 02-08-2026 09:08

Chỉ tiêu này trong bảng Nợ chính phủ

Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023
Vay ngắn hạn (F41)
Hungary1.379,4767,9622,5812,81.024,8593,9454,7712,6548,5520,6
Khu vực đồng euro168.089,7177.090,2148.762,4153.887143.851,3144.434,5142.341,6138.291,9148.047,9144.854,1

Hiểu về vay ngắn hạn (F41) Hungary

Vùng lãnh thổ thuộc khu vực Trung Âu này tổng hợp giá trị danh nghĩa của các khoản vay và nghĩa vụ nợ ngắn hạn theo chuẩn thống kê chung. Phạm vi giới hạn ở các khoản nợ có thời hạn ban đầu ngắn, không bao gồm các khoản nợ thương mại thông thường không có chứng nhận công cụ nợ và nợ dài hạn. Điểm khác biệt cốt lõi so với phần nợ dài hạn nằm ở tốc độ luân chuyển vốn và mức độ chịu rủi ro tái cấp vốn rất cao.

Các giá trị được cập nhật theo quý và thường trải qua quá trình hiệu chỉnh khi có báo cáo bổ sung từ các nguồn dữ liệu cơ sở. Người đọc cần lưu ý rằng sự thay đổi về quy mô nợ ngắn hạn đôi khi chỉ phản ánh chiến lược quản ➯ quỹ thay vì rủi ro cấu trúc. Do đó, việc đặt số liệu cạnh kỳ tương ứng của năm trước sẽ mang lại góc nhìn trung thực hơn về xu hướng dài hạn.

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa vụ nợ ngắn hạn bao gồm các cam kết nào?
Bao gồm các khoản vay, giấy tờ có giá và công cụ nợ có kỳ hạn ban đầu ngắn hạn.
Số liệu có phản ánh toàn bộ nghĩa vụ tài chính không?
Không, chỉ tiêu này chỉ tập trung vào phần nghĩa vụ ngắn hạn theo chuẩn mực quy định.
Cách đọc nào giúp tránh hiểu sai về xu hướng ngắn hạn?
Kết hợp theo dõi chuỗi số liệu dài hạn và so sánh với cùng kỳ để thấy rõ bước dịch chuyển.

Có thể bạn quan tâm

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế