Dữ Liệu Kinh Tế

Vay ngắn hạn khu vực đồng euro (F41)

Vay ngắn hạn khu vực đồng euro (F41) kỳ Q1-2026 đạt 168.089,7 Triệu EUR, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Nợ chính phủ (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-2000 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: EurostatCập nhật cuối: 02-08-2026 09:08

Chỉ tiêu này trong bảng Nợ chính phủ

Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023
Vay ngắn hạn (F41)
Khu vực đồng euro168.089,7177.090,2148.762,4153.887143.851,3144.434,5142.341,6138.291,9148.047,9144.854,1
Liên minh châu Âu204.848,8215.713,7180.502,7187.401,9180.478,5181.894,4174.325,5169.976,2177.889,1180.358,9

Hiểu về vay ngắn hạn khu vực đồng euro (F41)

Liên minh tiền tệ bao gồm nhiều quốc gia tại khu vực tây và nam lục địa này tổng hợp tổng khối lượng các khoản vay ngắn hạn thuộc Khu vực đồng euro theo chuẩn mực nợ công thống nhất. Phạm vi chỉ đo lường các nghĩa vụ tài chính dưới hình thức vay mượn có thời hạn ban đầu từ một năm trở xuống, loại trừ hoàn toàn các chứng khoán nợ dài hạn và các giấy tờ có giá có kỳ hạn lớn hơn.

Dữ liệu được tổng hợp và công bố theo quý, phản ánh nhu cầu thanh khoản ngắn hạn và thường xuyên được điều chỉnh khi có thêm báo cáo từ các thành viên trong khối. Người đọc cần lưu ý rằng các khoản vay ngắn hạn thường biến động rất mạnh theo mùa vụ hoặc áp lực đáo hạn dòng tiền, do đó việc so sánh giữa hai quý liền kề có thể dẫn đến hiểu lầm về xu hướng tổng thể. Việc đối chiếu với cùng kỳ năm trước là cách hiệu quả nhất để đánh giá đúng sự thay đổi của quy mô nợ ngắn hạn trong liên minh.

Câu hỏi thường gặp

Khoản vay dài hạn có nằm trong chỉ tiêu này không?
Không, chỉ tiêu này chỉ bao gồm các khoản vay ngắn hạn.
Vì sao chỉ tiêu này thường biến động mạnh giữa các quý?
Do tính chất luân chuyển nhanh và phụ thuộc nhiều vào nhu cầu thanh khoản.
Nên chọn cách so sánh nào để thấy rõ xu hướng?
Nên so sánh với cùng kỳ năm trước thay vì các quý liền kề.

Có thể bạn quan tâm

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế