Tiền và tiền gửi (F2) Hungary
Tiền và tiền gửi (F2) Hungary của Châu Âu kỳ Q1-2026 đạt 1.727,5 Triệu EUR, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Nợ chính phủ (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-1995 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.
Chỉ tiêu này trong bảng Nợ chính phủ
| Chỉ tiêu | Q1-2026 | Q4-2025 | Q3-2025 | Q2-2025 | Q1-2025 | Q4-2024 | Q3-2024 | Q2-2024 | Q1-2024 | Q4-2023 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tiền gửi (F2) | |||||||||||
| Hungary | 1.727,5 | 1.513,9 | 1.774,8 | 1.789,8 | 1.740,1 | 1.393,9 | 1.205,3 | 1.444,3 | 1.340,4 | 1.243,5 | |
| Khu vực đồng euro | 360.619,6 | 333.151,5 | 353.218,9 | 347.760,1 | 347.198,2 | 327.846,9 | 335.849,4 | 332.159,8 | 333.630,3 | 351.704,3 |
Hiểu về tiền và tiền gửi (F2) Hungary
Giá trị danh nghĩa của các phương tiện thanh khoản ngắn hạn gồm tiền mặt và tiền gửi thuộc sở hữu nhà nước tại nền kinh tế Trung Âu này được tổng hợp làm cơ sở đánh giá cân đối tài khóa. Tiêu chí này tách biệt hoàn toàn với các khoản nợ dưới dạng chứng khoán hay tín phiếu do không phát sinh nghĩa vụ lãi suất định kỳ theo hợp đồng vay.
Việc theo dõi cần đặt trong bối cảnh chu kỳ ngân sách từng giai đoạn để tránh hiểu nhầm về biến động theo mùa. Các con số công bố gần nhất thường mang tính ước lượng và sẽ được chuẩn hóa khi có kết quả kiểm toán chính thức.
Câu hỏi thường gặp
- Chỉ tiêu này phản ánh điều gì về tình hình tài chính quốc gia?
- Phản ánh lượng tài sản có tính thanh khoản cao nhất mà khu vực nhà nước đang nắm giữ.
- Dữ liệu có được điều chỉnh sau lần công bố đầu tiên không?
- Có, các cơ quan chức năng thường xuyên cập nhật lại khi có thêm thông tin quyết toán chi tiết.
- Có nên so sánh trực tiếp số liệu giữa các quý trong năm không?
- Nên thận trọng vì chi tiêu ngân sách thường có xu hướng dồn vào giai đoạn cuối năm.