Hà Lan

Hà Lan kỳ Q1-2026 đạt 43,8 %, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Nợ chính phủ châu Âu (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-2000 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 27-07-2026 09:55

Chỉ tiêu này trong bảng Nợ chính phủ châu Âu

Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023
Nợ công trên GDP
Hà Lan43,844,742,74343,54442,84444,745,9
Bỉ109,1107,9107,1106,2106,1103,9104,7105,6105,5102,5

Hà Lan theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
202643,8+0,33 đ%43,843,843,8+0,3 đ%···
202543,47−0,4 đ%44,742,743,51,2 đ%431 đ%42,70,1 đ%44,7+0,7 đ%
202443,88−2,05 đ%44,742,844,72,3 đ%441,8 đ%42,82,2 đ%441,9 đ%
202345,93−2,17 đ%4745471,7 đ%45,82,8 đ%451,7 đ%45,92,5 đ%
202248,1−3,95 đ%48,746,748,75,1 đ%48,64,3 đ%46,74,3 đ%48,42,1 đ%
202152,05−0,43 đ%53,850,553,8+5,4 đ%52,91,1 đ%513,1 đ%50,52,9 đ%
202052,48+3,48 đ%54,148,448,41,6 đ%54+4 đ%54,1+5,8 đ%53,4+5,7 đ%
201949−3,8 đ%5047,7504,3 đ%503,2 đ%48,33,8 đ%47,73,9 đ%
201852,8−4,4 đ%54,351,654,34,4 đ%53,24,7 đ%52,14,1 đ%51,64,4 đ%
201757,2−4,62 đ%58,75658,74,7 đ%57,94,4 đ%56,24,5 đ%564,9 đ%
201661,82−3,93 đ%63,460,763,44,8 đ%62,33,7 đ%60,74,3 đ%60,92,9 đ%
201565,75−1,55 đ%68,263,868,2+1,6 đ%662 đ%652,4 đ%63,83,4 đ%
201467,3+0,17 đ%6866,666,6+0,4 đ%68+0,2 đ%67,4+0,1 đ%67,2+0 đ%
201367,13+3,22 đ%67,866,266,2+4,2 đ%67,8+4,3 đ%67,3+2,9 đ%67,2+1,5 đ%
201263,9+3,68 đ%65,76262+2,9 đ%63,5+3,5 đ%64,4+3,8 đ%65,7+4,5 đ%
201160,22+1,82 đ%61,259,159,1+1,9 đ%60+1,2 đ%60,6+1,9 đ%61,2+2,3 đ%
201058,4+1,77 đ%58,957,257,2+0,1 đ%58,8+2,5 đ%58,7+1,9 đ%58,9+2,6 đ%
200956,63+10,25 đ%57,156,357,1+13,4 đ%56,3+12,7 đ%56,8+12,9 đ%56,3+2 đ%
200846,38+1,92 đ%54,343,643,71,5 đ%43,61,8 đ%43,90,5 đ%54,3+11,5 đ%
200744,45−2,97 đ%45,442,845,23,8 đ%45,43 đ%44,42,9 đ%42,82,2 đ%
200647,43−3,15 đ%4945491 đ%48,43,8 đ%47,33,2 đ%454,6 đ%
200550,57−0,35 đ%52,249,6500,8 đ%52,2+1,1 đ%50,51,1 đ%49,60,6 đ%
200450,93+1,07 đ%51,650,250,8+1 đ%51,1+1,7 đ%51,6+1,3 đ%50,2+0,3 đ%
200349,85+0,27 đ%50,349,449,80,2 đ%49,40,7 đ%50,3+0,9 đ%49,9+1,1 đ%
200249,58−1,63 đ%50,148,8501,5 đ%50,12,5 đ%49,41,8 đ%48,80,7 đ%
200151,2−4,8 đ%52,649,551,58,1 đ%52,64 đ%51,24,4 đ%49,52,7 đ%
200056·59,652,259,656,655,652,2

27 năm số liệu, đơn vị %. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước (chênh lệch điểm %). Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Nợ chính phủ châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế