Estonia

Estonia kỳ Q1-2026 đạt 25,2 %, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Nợ chính phủ châu Âu (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-2000 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 27-07-2026 09:55

Chỉ tiêu này trong bảng Nợ chính phủ châu Âu

Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023
Nợ công trên GDP
Estonia25,224,122,823,223,923,523,823,62420,2
Cyprus54,65560,361,161,962,766,667,669,871,1

Estonia theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
202625,2+1,7 đ%25,225,225,2+1,3 đ%···
202523,5−0,23 đ%24,122,823,90,1 đ%23,20,4 đ%22,81 đ%24,1+0,6 đ%
202423,73+4,8 đ%2423,524+6,2 đ%23,6+4,6 đ%23,8+5,1 đ%23,5+3,3 đ%
202318,93+1 đ%20,217,817,80,3 đ%19+1,3 đ%18,7+2 đ%20,2+1 đ%
202217,93−1,47 đ%19,216,718,11,6 đ%17,72 đ%16,73,1 đ%19,2+0,8 đ%
202119,4+2,7 đ%19,818,419,7+10,2 đ%19,7+0,7 đ%19,8+0,6 đ%18,40,7 đ%
202016,7+7,55 đ%19,29,59,5+1,2 đ%19+9,3 đ%19,2+9,6 đ%19,1+10,1 đ%
20199,15+0,35 đ%9,78,38,30,8 đ%9,7+0,8 đ%9,6+0,9 đ%9+0,5 đ%
20188,8−0,77 đ%9,18,59,10,7 đ%8,90,7 đ%8,70,8 đ%8,50,9 đ%
20179,58−0,55 đ%9,89,49,80,5 đ%9,60,4 đ%9,50,5 đ%9,40,8 đ%
201610,13−0,8 đ%10,31010,30,8 đ%101 đ%100,8 đ%10,20,6 đ%
201510,93−0,7 đ%11,110,811,10,6 đ%110,7 đ%10,80,7 đ%10,80,8 đ%
201411,63+0,3 đ%11,711,511,7+0,5 đ%11,7+0,4 đ%11,5+0,1 đ%11,6+0,2 đ%
201311,33+1,7 đ%11,411,211,2+3,2 đ%11,3+2,7 đ%11,4+0,6 đ%11,4+0,3 đ%
20129,63+2 đ%11,188+0,2 đ%8,6+1 đ%10,8+3,3 đ%11,1+3,5 đ%
20117,63−0,47 đ%7,87,57,80,3 đ%7,60,5 đ%7,50,7 đ%7,60,4 đ%
20108,1+1,6 đ%8,288,1+2,8 đ%8,1+2 đ%8,2+1,6 đ%8+0 đ%
20096,5+2,13 đ%85,35,3+0,9 đ%6,1+2 đ%6,6+2,3 đ%8+3,3 đ%
20084,38+0,52 đ%4,74,14,4+0,1 đ%4,1+0,5 đ%4,3+0,7 đ%4,7+0,8 đ%
20073,85−0,48 đ%4,33,64,30,1 đ%3,60,5 đ%3,60,5 đ%3,90,8 đ%
20064,33−0,6 đ%4,74,14,40,7 đ%4,10,9 đ%4,10,8 đ%4,7+0 đ%
20054,93−0,38 đ%5,14,75,10,2 đ%50,4 đ%4,90,4 đ%4,70,5 đ%
20045,3−0,23 đ%5,45,25,30,1 đ%5,40,2 đ%5,30,2 đ%5,20,4 đ%
20035,53+0,1 đ%5,65,45,4+0,6 đ%5,6+0 đ%5,50,1 đ%5,60,1 đ%
20025,43+0,55 đ%5,74,84,80,1 đ%5,6+0,7 đ%5,6+0,8 đ%5,7+0,8 đ%
20014,88−0,65 đ%4,94,84,90,9 đ%4,90,8 đ%4,80,7 đ%4,90,2 đ%
20005,53·5,85,15,85,75,55,1

27 năm số liệu, đơn vị %. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước (chênh lệch điểm %). Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Nợ chính phủ châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế