Vay dài hạn (F42) Đức
Vay dài hạn (F42) Đức của Châu Âu kỳ Q1-2026 đạt 495.604 Triệu EUR, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Nợ chính phủ (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-2000 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.
Chỉ tiêu này trong bảng Nợ chính phủ
| Chỉ tiêu | Q1-2026 | Q4-2025 | Q3-2025 | Q2-2025 | Q1-2025 | Q4-2024 | Q3-2024 | Q2-2024 | Q1-2024 | Q4-2023 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay dài hạn (F42) | |||||||||||
| Đức | 495.604 | 492.341,5 | 486.172,1 | 479.566,3 | 474.923,6 | 475.200,2 | 468.691,5 | 464.977,8 | 462.841,6 | 470.182,7 | |
| Pháp | 304.585,2 | 307.418,5 | 295.292,2 | 294.190,5 | 295.090,5 | 298.461,5 | 290.546,5 | 289.209,4 | 289.619,3 | 291.416,5 |
Hiểu về vay dài hạn (F42) Đức
Tỷ trọng các khoản vay có kỳ hạn hoàn trả kéo dài trên một năm trong tổng dư nợ tài chính của nền kinh tế lớn nhất Tây Âu. Chỉ tiêu này phản ánh chiến lược neo giữ nguồn vốn trung và dài hạn để thực hiện các dự án công cộng, tách biệt hoàn toàn với các khoản vay ngắn hạn bù đắp thanh khoản tạm thời. Các khoản nợ thương mại thông thường không được tính vào đây.
Kỳ công bố diễn ra theo quý và số liệu ban đầu có thể được tinh chỉnh khi có thêm dữ liệu chính thức từ các cơ quan kiểm toán địa phương. Người phân tích nên chú ý đến chi phí lãi suất gắn liền với các khoản vay dài hạn này khi đánh giá gánh nặng ngân sách.
Câu hỏi thường gặp
- Thời gian đáo hạn tối thiểu của nhóm này là bao lâu?
- Các khoản vay phải có thời hạn ban đầu vượt mốc một năm.
- Vì sao quốc gia này duy trì tỷ trọng nợ dài hạn lớn?
- Nhằm kéo dài thời gian trả nợ và tránh những cú sốc từ việc biến động lãi suất ngắn hạn.
- Số liệu này phản ánh điều gì về chính sách tài khóa?
- Nó cho thấy mức độ cam kết trả nợ trong trung và dài hạn của nhà nước.