Dữ Liệu Kinh Tế

Vay dài hạn (F42) Pháp

Vay dài hạn (F42) Pháp của Châu Âu kỳ Q1-2026 đạt 304.585,2 Triệu EUR, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Nợ chính phủ (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-2000 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: EurostatCập nhật cuối: 02-08-2026 09:08

Chỉ tiêu này trong bảng Nợ chính phủ

Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023
Vay dài hạn (F42)
Pháp304.585,2307.418,5295.292,2294.190,5295.090,5298.461,5290.546,5289.209,4289.619,3291.416,5
Ý284.336,4283.501,1279.335,7263.935,3265.117,1265.714,7259.934,6254.726,7253.231,5254.909

Hiểu về vay dài hạn (F42) Pháp

Giá trị tích lũy từ các công cụ nợ có kỳ hạn gốc kéo dài trên một năm của khu vực công tại quốc gia hình lục lăng được quy đổi tương ứng với tổng quy mô kinh tế theo chuẩn mực chung khu vực. Khối lượng này bao gồm các khoản vay trung và dài hạn cùng các giấy tờ có giá phát hành trên thị trường, tách biệt hoàn toàn với các nghĩa vụ thanh toán tức thời hoặc đáo hạn nhanh.

Người quan sát cần lưu ý rằng các khoản mục này chịu ảnh hưởng lớn bởi biến động lãi suất thị trường và tỷ giá hối đoái tại thời điểm đánh giá lại danh mục nợ. Việc theo dõi chuỗi thời gian dài giúp đánh giá chính xác chiến lược cơ cấu lại nợ công thay vì chỉ dựa vào sự thay đổi đơn thuần giữa hai kỳ liên tiếp.

Câu hỏi thường gặp

Khoản mục này bao gồm những loại công cụ tài chính nào?
Bao gồm các khoản vay trung dài hạn và các loại giấy tờ có giá phát hành trên thị trường tài chính.
Yếu tố nào làm thay đổi giá trị của chỉ tiêu này ngoài vay mới?
Biến động tỷ giá hối đoái và sự thay đổi của lãi suất thị trường đối với các danh mục nợ hiện hữu.
Cách đọc nào là chính xác khi xem xét biểu đồ theo quý?
Cần xem xét xu hướng dịch chuyển trong nhiều quý liên tiếp thay vì chỉ nhìn vào một điểm số riêng lẻ.

Có thể bạn quan tâm

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế