Tiền và tiền gửi (F2) Cyprus
Tiền và tiền gửi (F2) Cyprus của Châu Âu kỳ Q1-2026 đạt 177,8 Triệu EUR, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Nợ chính phủ (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-2000 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.
Chỉ tiêu này trong bảng Nợ chính phủ
| Chỉ tiêu | Q1-2026 | Q4-2025 | Q3-2025 | Q2-2025 | Q1-2025 | Q4-2024 | Q3-2024 | Q2-2024 | Q1-2024 | Q4-2023 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tiền gửi (F2) | |||||||||||
| Cyprus | 177,8 | 177,8 | 173,8 | 173,8 | 171,3 | 171,3 | 168,7 | 168,7 | 165,6 | 165,6 | |
| Malta | 398,8 | 399,3 | 399,6 | 430,7 | 431,4 | 432,7 | 433,4 | 433 | 432,8 | 454,5 |
Hiểu về tiền và tiền gửi (F2) Cyprus
Đại lượng này đo lường giá trị các phương tiện thanh toán bằng tiền mặt và tiền gửi ngân hàng thuộc quyền kiểm soát trực tiếp của hệ thống các cấp quản lý công tại quốc gia đảo nằm ở phía nam khu vực đồng tiền chung. Khác với các chỉ tiêu đo lường nghĩa vụ nợ dài hạn, thước đo này tập trung hoàn toàn vào nhóm tài sản ngắn hạn có thể chuyển đổi thành tiền ngay lập tức để phục vụ nhu cầu thanh khoản.
Quá trình đọc hiểu đòi hỏi người quan sát phải đặt dữ liệu trong bối cảnh so sánh với cùng kỳ năm trước nhằm loại bỏ nhiễu động do nhịp điệu chi tiêu ngân sách theo mùa vụ. Các thông số được cập nhật theo tiến độ hàng quý, với lưu ý rằng những con số thuộc giai đoạn gần đây nhất thường mang tính ước lượng và có khả năng được điều chỉnh trong các bản cập nhật sau.
Câu hỏi thường gặp
- Chỉ tiêu này có bao gồm các khoản tiền gửi bằng ngoại tệ không?
- Có, toàn bộ các khoản tiền gửi hợp pháp không phân biệt đồng tiền đều được quy đổi và tổng hợp vào hệ thống tài khoản.
- Làm thế nào để tránh hiểu lầm khi phân tích xu hướng?
- Luôn so sánh một quý với chính quý đó của năm trước thay vì so với quý ngay trước đó để thấy rõ xu thế.
- Vì sao dữ liệu quý gần nhất hay thay đổi?
- Do thời gian thu thập chứng từ hoàn chỉnh từ các đơn vị cơ sở chưa kết thúc khi phát hành ước tính ban đầu.