Malta

Malta kỳ Q2-2026 đạt 1.085 PPS/tháng, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Lương tối thiểu châu Âu (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q2-1999 đến Q2-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 27-07-2026 11:51

Chỉ tiêu này trong bảng Lương tối thiểu châu Âu

Chỉ tiêuQ2-2026Q4-2025Q2-2025Q4-2024Q2-2024Q4-2023Q2-2023Q4-2022Q2-2022Q4-2021
Lương tối thiểu tháng theo sức mua tương đương (PPS)
Malta1.0851.0491.0491.0101.010918918859859856
Đức2.1571.9891.9891.8911.8911.8411.8411.6041.5071.494

Malta theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
20261.085+3,43%1.0851.085·1.085+3,43%··
20251.049+3,86%1.0491.049·1.049+3,86%·1.049+3,86%
20241.010+10,02%1.0101.010·1.010+10,02%·1.010+10,02%
2023918+6,87%918918·918+6,87%·918+6,87%
2022859+0,35%859859·859+0,35%·859+0,35%
2021856−1,38%856856·8561,38%·8561,38%
2020868−1,48%868868·8681,48%·8681,48%
2019881+1,97%881881·881+1,97%·881+1,97%
2018864+1,29%864864·864+1,29%·864+1,29%
2017853−0,93%853853·8530,93%·8530,93%
2016861+0,23%861861·861+0,23%·861+0,23%
2015859+0,47%859859·859+0,47%·859+0,47%
2014855+1,79%855855·855+1,79%·855+1,79%
2013840−0,24%840840·8400,24%·8400,24%
2012842+2,18%842842·842+2,18%·842+2,18%
2011824−0,72%824824·8240,72%·8240,72%
2010830+5,46%830830·830+5,46%·830+5,46%
2009787+1,16%787787·787+1,16%·787+1,16%
2008778+1,04%778778·778+1,04%·778+1,04%
2007770+3,49%770770·770+3,49%·770+3,49%
2006744+0,27%744744·744+0,27%·744+0,27%
2005742+3,06%742742·742+3,06%·742+3,06%
2004720+0,7%720720·720+0,7%·720+0,7%
2003715+7,52%715715·715+7,52%·715+7,52%
2002665+1,84%665665·665+1,84%·665+1,84%
2001653+1,71%653653·653+1,71%·653+1,71%
2000642+1,58%642642·642+1,58%·642+1,58%
1999632·632632·632·632

28 năm số liệu, đơn vị PPS/tháng. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Lương tối thiểu châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế