Lương tối thiểu tháng (EUR) ở Ireland
Lương tối thiểu tháng (EUR) ở Ireland của Châu Âu kỳ Q4-2026 đạt 2.391 EUR/tháng, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Lương tối thiểu (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q4-2000 đến Q4-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.
Chỉ tiêu này trong bảng Lương tối thiểu
| Chỉ tiêu | Q4-2026 | Q2-2026 | Q4-2025 | Q2-2025 | Q4-2024 | Q2-2024 | Q4-2023 | Q2-2023 | Q4-2022 | Q2-2022 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lương tối thiểu tháng (EUR) | |||||||||||
| Ireland | 2.391 | 2.391 | 2.282 | 2.282 | 2.146 | 2.146 | 1.910 | 1.910 | 1.775 | 1.775 | |
| Bồ Đào Nha | 1.073 | 1.073 | 1.015 | 1.015 | 957 | 957 | 887 | 887 | 823 | 823 |
Hiểu về lương tối thiểu tháng (EUR) ở Ireland
Sàn thù lao bắt buộc được quy định bởi luật pháp quốc gia xứ sở cỏ ba lá, tính theo đồng tiền chung châu Âu cho người lao động toàn thời gian. Chỉ tiêu này đo lường mức chi trả tối thiểu hợp pháp, loại trừ thu nhập từ đầu tư, kiều hối hay các khoản thưởng năng suất cá nhân. So với các nước láng giềng, cấu trúc tiền lương tại đây có độ linh hoạt cao, gắn liền với các thỏa thuận tập thể ngành.
Người phân tích cần lưu ý rằng mức lương này thường được rà soát và điều chỉnh theo các mốc thời gian cố định trong năm. Khi đọc đồ thị, nên đối chiếu với nhịp tăng trưởng của chi phí nhà ở và dịch vụ thiết yếu để hiểu đúng về áp lực tài chính đè nặng lên nhóm lao động hưởng lương tối thiểu.
Câu hỏi thường gặp
- Có ngoại lệ nào cho các doanh nghiệp nhỏ khi áp dụng mức này không?
- Luật pháp yêu cầu tuân thủ chung, rất ít ngoại lệ trừ một số trường hợp đặc thù về đào tạo nghề.
- Mức thù lao này có tính theo tuần hay theo tháng?
- Dữ liệu được quy đổi về mức chung theo tháng để tiện so sánh trên bình diện khu vực.
- Vì sao có sự chênh lệch lớn giữa các quốc gia trong khu vực?
- Sự khác biệt xuất phát từ năngτι suất lao động, mức độ phát triển kinh tế và chi phí sinh hoạt nội địa.