Lương tối thiểu tháng (EUR) ở Bồ Đào Nha
Lương tối thiểu tháng (EUR) ở Bồ Đào Nha của Châu Âu kỳ Q4-2026 đạt 1.073 EUR/tháng, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Lương tối thiểu (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q2-1999 đến Q4-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.
Chỉ tiêu này trong bảng Lương tối thiểu
| Chỉ tiêu | Q4-2026 | Q2-2026 | Q4-2025 | Q2-2025 | Q4-2024 | Q2-2024 | Q4-2023 | Q2-2023 | Q4-2022 | Q2-2022 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lương tối thiểu tháng (EUR) | |||||||||||
| Bồ Đào Nha | 1.073 | 1.073 | 1.015 | 1.015 | 957 | 957 | 887 | 887 | 823 | 823 | |
| Hy Lạp | 1.073 | 1.027 | 1.027 | 968 | 968 | 910 | 910 | 832 | 832 | 774 |
Hiểu về lương tối thiểu tháng (EUR) ở Bồ Đào Nha
Mức thù lao sàn pháp lý dành cho người lao động làm công ăn lương tại quốc gia cực tây bán đảo Iberia, quy đổi ra đồng tiền chung châu Âu. Khoảng giá trị này phản ánh mức chi trả thấp nhất hợp pháp cho thời gian làm việc chuẩn, không bao gồm các khoản trợ cấp gia đình hay tiền thưởng thêm giờ. Khác với các chỉ số đo lường giá trị gia tăng kinh tế, chỉ tiêu này đại diện cho cam kết chính sách trong việc nâng đỡ tầng lớp thu nhập thấp.
Khi xem xét biểu đồ, người dùng cần chú ý các đợt tăng bậc thường có hiệu lực từ tháng đầu tiên của năm. Việc so sánh số liệu giữa các quý cần loại bỏ yếu tố mùa vụ trong tuyển dụng và chú ý đến tác động của thuếindirect lên sức mua thực tế của người lao động.
Câu hỏi thường gặp
- Mức lương này có áp dụng đồng đều cho mọi ngành nghề không?
- Đây là mức sàn chung, các ngành nghề có thể trả mức cao hơn tùy theo thỏa thuận tập thể.
- Số liệu có được điều chỉnh hồi tố nếu có thay đổi chính sách không?
- Các số liệu ước tính ban đầu có thể được cập nhật lại khi có dữ liệu chính thức từ cơ quan thẩm quyền.
- Làm thế nào để đánh giá đúng xu hướng tăng trưởng của chỉ tiêu này?
- Nên so sánh tốc độ tăng của mức sàn này với tốc độ tăng của lạm phát cơ bản trong cùng giai đoạn.