Bulgaria

Bulgaria kỳ Q2-2026 đạt 620 EUR/tháng, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Lương tối thiểu châu Âu (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q2-1999 đến Q2-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 27-07-2026 11:51

Chỉ tiêu này trong bảng Lương tối thiểu châu Âu

Chỉ tiêuQ2-2026Q4-2025Q2-2025Q4-2024Q2-2024Q4-2023Q2-2023Q4-2022Q2-2022Q4-2021
Lương tối thiểu tháng (EUR)
Bulgaria620551551477477399399363332332
Luxembourg2.7042.7042.6382.5712.5712.5082.3872.3132.2572.202

Bulgaria theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
2026620+12,52%620620·620+12,52%··
2025551+15,51%551551·551+15,51%·551+15,51%
2024477+19,55%477477·477+19,55%·477+19,55%
2023399+14,82%399399·399+20,18%·399+9,92%
2022347,5+4,67%363332·332+0%·363+9,34%
2021332+6,41%332332·332+6,41%·332+6,41%
2020312+9,09%312312·312+9,09%·312+9,09%
2019286+9,58%286286·286+9,58%·286+9,58%
2018261+11,06%261261·261+11,06%·261+11,06%
2017235+9,3%235235·235+9,3%·235+9,3%
2016215+13,76%215215·215+16,85%·215+10,82%
2015189+8,62%194184·184+5,75%·194+11,49%
2014174+9,43%174174·174+9,43%·174+9,43%
2013159+11,19%159159·159+15,22%·159+7,43%
2012143+16,26%148138·138+12,2%·148+20,33%
2011123+0%123123·123+0%·123+0%
2010123+0%123123·123+0%·123+0%
2009123+9,82%123123·123+9,82%·123+9,82%
2008112+21,74%112112·112+21,74%·112+21,74%
200792+12,2%9292·92+12,2%·92+12,2%
200682+6,49%8282·82+6,49%·82+6,49%
200577+26,23%7777·77+26,23%·77+26,23%
200461+8,93%6161·61+8,93%·61+8,93%
200356+9,8%5656·56+9,8%·56+9,8%
200251+22,89%5151·51+27,5%·51+18,6%
200141,5+15,28%4340·40+17,65%·43+13,16%
200036+10,77%3834·34+9,68%·38+11,76%
199932,5·3431·31·34

28 năm số liệu, đơn vị EUR/tháng. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Lương tối thiểu châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế