Bồ Đào Nha

Bồ Đào Nha kỳ Q2-2026 đạt 1.073 Nội tệ/tháng, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Lương tối thiểu châu Âu (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q2-1999 đến Q2-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 27-07-2026 11:51

Chỉ tiêu này trong bảng Lương tối thiểu châu Âu

Chỉ tiêuQ2-2026Q4-2025Q2-2025Q4-2024Q2-2024Q4-2023Q2-2023Q4-2022Q2-2022Q4-2021
Lương tối thiểu tháng theo nội tệ (tỷ giá chuyển đổi cố định)
Bồ Đào Nha1.0731.0151.015957957887887823823776
Hy Lạp1.0271.027968968910910832832774758

Bồ Đào Nha theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
20261.073+5,71%1.0731.073·1.073+5,71%··
20251.015+6,06%1.0151.015·1.015+6,06%·1.015+6,06%
2024957+7,89%957957·957+7,89%·957+7,89%
2023887+7,78%887887·887+7,78%·887+7,78%
2022823+6,06%823823·823+6,06%·823+6,06%
2021776+4,72%776776·776+4,72%·776+4,72%
2020741+5,86%741741·741+5,86%·741+5,86%
2019700+3,4%700700·700+3,4%·700+3,4%
2018677+4,15%677677·677+4,15%·677+4,15%
2017650+5,18%650650·650+5,18%·650+5,18%
2016618+4,92%618618·618+4,92%·618+4,92%
2015589+4,06%589589·589+4,06%·589+4,06%
2014566+0%566566·566+0%·566+0%
2013566+0%566566·566+0%·566+0%
2012566+0%566566·566+0%·566+0%
2011566+2,17%566566·566+2,17%·566+2,17%
2010554+5,52%554554·554+5,52%·554+5,52%
2009525+5,63%525525·525+5,63%·525+5,63%
2008497+5,74%497497·497+5,74%·497+5,74%
2007470+4,44%470470·470+4,44%·470+4,44%
2006450+2,97%450450·450+2,97%·450+2,97%
2005437+2,58%437437·437+2,58%·437+2,58%
2004426+2,4%426426·426+2,4%·426+2,4%
2003416+2,46%416416·416+2,46%·416+2,46%
2002406+4,1%406406·406+4,1%·406+4,1%
2001390+5,12%390390·390+5,12%·390+5,12%
2000371+3,92%371371·371+3,92%·371+3,92%
1999357·357357·357·357

28 năm số liệu, đơn vị Nội tệ/tháng. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Lương tối thiểu châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế