Hy Lạp

Hy Lạp kỳ Q2-2026 đạt 1.027 Nội tệ/tháng, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Lương tối thiểu châu Âu (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q2-1999 đến Q2-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 27-07-2026 11:51

Chỉ tiêu này trong bảng Lương tối thiểu châu Âu

Chỉ tiêuQ2-2026Q4-2025Q2-2025Q4-2024Q2-2024Q4-2023Q2-2023Q4-2022Q2-2022Q4-2021
Lương tối thiểu tháng theo nội tệ (tỷ giá chuyển đổi cố định)
Hy Lạp1.0271.027968968910910832832774758
Slovakia915816816750750700700646646623

Hy Lạp theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
20261.027+2,96%1.0271.027·1.027+6,1%··
2025997,5+6,23%1.027968·968+6,37%·1.027+6,1%
2024939+7,81%968910·910+9,38%·968+6,37%
2023871+8,47%910832·832+7,49%·910+9,38%
2022803+5,94%832774·774+2,11%·832+9,76%
2021758+0%758758·758+0%·758+0%
2020758+5,13%758758·758+10,82%·758+0%
2019721+5,41%758684·684+0%·758+10,82%
2018684+0%684684·684+0%·684+0%
2017684+0%684684·684+0%·684+0%
2016684+0%684684·684+0%·684+0%
2015684+0%684684·684+0%·684+0%
2014684+0%684684·684+0%·684+0%
2013684−12,36%684684·68422,01%·684+0%
2012780,5−10,29%877684·877+1,62%·68422,01%
2011870+0,81%877863·863+0%·877+1,62%
2010863+2,68%863863·863+5,5%·863+0%
2009840,5+5,86%863818·818+3,02%·863+8,69%
2008794+6,01%794794·794+8,77%·794+3,39%
2007749+5,49%768730·730+2,82%·768+8,17%
2006710+6,29%710710·710+6,29%·710+6,29%
2005668+5,86%668668·668+5,86%·668+5,86%
2004631+3,95%631631·631+3,95%·631+3,95%
2003607+5,2%607607·607+6,12%·607+4,3%
2002577+5,29%582572·572+5,15%·582+5,43%
2001548+3,4%552544·544+3,42%·552+3,37%
2000530+4,23%534526·526+4,16%·534+4,3%
1999508,5·512505·505·512

28 năm số liệu, đơn vị Nội tệ/tháng. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Lương tối thiểu châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế